U20 Úc Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U18 Nhật Bản
U20 Úc
2 0
B
Shizuoka XI U18
U20 Úc
2 1
B
Tây Ban Nha U19
U20 Úc
3 0
B
Quốc Tế World Cup U20
U20 Úc
U20 Cuba
3 1
T
Argentina U20
U20 Úc
4 1
B
Ý U20
U20 Úc
1 0
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U20 Úc
Nigeria U20
1 3
B
Argentina U20
U20 Úc
2 0
B
Argentina U20
U20 Úc
2 1
B
Châu Á AFC Championship U20
U20 Úc
U20 Ả Rập Xê Út
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
World Cup U20
2025
Group stage
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Argentina U20 Argentina U20 3 3 0 0 +6 9
2 Ý U20 Ý U20 3 1 1 1 0 4
3 U20 Úc U20 Úc 3 1 0 2 -2 3
4 U20 Cuba U20 Cuba 3 0 1 2 -4 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
Tiền đạo
19 Max Caputo Max Caputo Úc Úc £0.4 Triệu
22 Medin Memeti Medin Memeti Úc Úc £0.3 Triệu
2 Daniel Bennie Daniel Bennie Trung Quốc Trung Quốc £0.25 Triệu
  Dean Bosnjak Dean Bosnjak Úc Úc £0.175 Triệu
11 Musa Toure Musa Toure Úc Úc £0.15 Triệu
Tiền vệ trung tâm
7 Jonny Yull Jonny Yull Úc Úc £0.3 Triệu
14 Tiago Quintal Tiago Quintal Úc Úc £0.2 Triệu
23 Adam Bugarija Adam Bugarija Úc Úc £0.2 Triệu
  Frans Deli Frans Deli Úc Úc £0.2 Triệu
8 Alexander Badolato Alexander Badolato Úc Úc £0.175 Triệu
  Oliver Randazzo Oliver Randazzo Úc Úc £0.05 Triệu
Hậu vệ
4 Panagiotis Kikianis Panagiotis Kikianis Úc Úc £0.45 Triệu
3 Sebastian Esposito Sebastian Esposito Úc Úc £0.2 Triệu
16 Joshua Inserra Joshua Inserra Úc Úc £0.175 Triệu
  Zach Lisolajski Zach Lisolajski Úc Úc £0.15 Triệu
5 Fabian Talladira Fabian Talladira Úc Úc £0.1 Triệu
Thủ môn
12 Alex Robinson Alex Robinson Úc Úc £0.1 Triệu
  Gus Hoefsloot Gus Hoefsloot Úc Úc £0.05 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình-
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1961