Gamba Osaka Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
Vissel Kobe
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka  
2 0
B
Châu Á AFC Champions League 2
Ratchaburi FC
Gamba Osaka
1 1
H
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
3 2
T
Châu Á AFC Champions League 2
Gamba Osaka
Ratchaburi FC
1 1
H
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
2 2
H
Okayama FC
Gamba Osaka
1 2
T
Châu Á AFC Champions League 2
Gamba Osaka
Pohang Steelers
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 5 3 1 1 +5 11
2 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 5 3 1 1 +4 11
3 Gamba Osaka Gamba Osaka 6 2 3 1 0 11
4 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 6 2 2 2 +1 9
5 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 6 2 2 2 +1 9
7 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 6 3 0 3 -1 9
8 Okayama FC Okayama FC 6 1 4 1 0 8
9 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 6 1 4 1 0 8
10 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 6 0 1 5 -10 2
Đội hình
HLV
  Dani Poyatos Dani Poyatos Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
23 Deniz Hummet Deniz Hummet Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £2.5 Triệu
97 Welton Felipe Paragua de Melo Welton Felipe Paragua de Melo Brazil Brazil £2.2 Triệu
44 Kanji Okunuki Kanji Okunuki Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
14 Asahi Uenaka Asahi Uenaka Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
17 Ryoya Yamashita Ryoya Yamashita Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
9 Daichi HAYASHI Daichi HAYASHI Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
7 Takashi Usami Takashi Usami Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
42 Harumi Minamino Harumi Minamino Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
15 Takeru Kishimoto Takeru Kishimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
40 Shoji Toyama Shoji Toyama Nhật Bản Nhật Bản £0.375 Triệu
8 Ryotaro Meshino Ryotaro Meshino Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
11 Issam Jebali Issam Jebali Tunisia Tunisia £0.3 Triệu
41 Jiro Nakamura Jiro Nakamura Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
37 Naru Nakatsumi Naru Nakatsumi Nhật Bản Nhật Bản
38 Gaku Nawata Gaku Nawata Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
13 Shuto ABE Shuto ABE Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
16 Tokuma Suzuki Tokuma Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
10 Shu Kurata Shu Kurata Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
35 Taiki Tono Taiki Tono Nhật Bản Nhật Bản
36 Takato Yamamoto Takato Yamamoto Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
4 Shinnosuke Nakatani Shinnosuke Nakatani captain Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
3 Riku Handa Riku Handa Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
51 Makoto Mitsuta Makoto Mitsuta Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
21 Ryo Hatsuse Ryo Hatsuse Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
2 Shota Fukuoka Shota Fukuoka Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
30 Philipp Max Philipp Max Đức Đức £0.7 Triệu
5 Genta Miura Genta Miura Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
67 Shogo Sasaki Shogo Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
47 Shinya Nakano Shinya Nakano Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
27 Rin Mito Rin Mito Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
19 Ginjiro Ikegaya Ginjiro Ikegaya Nhật Bản Nhật Bản
  Yuya Yokoi Yuya Yokoi Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
22 Jun Ichimori Jun Ichimori Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
18 Rui Araki Rui Araki Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
1 Higashiguchi Masaki Higashiguchi Masaki Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
31 Aolin Zhang Aolin Zhang Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
43 Yuma Nobata Yuma Nobata Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa39694
  • Established In-