Gamba Osaka Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Á AFC Champions League 2
Gamba Osaka
Ratchaburi FC
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Tokyo Verdy  
4 1
T
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
1 0
B
Châu Á AFC Champions League 2
Đông Phương AA
Gamba Osaka
0 5
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka  
Vissel Kobe
1 1
H
Châu Á AFC Champions League 2
Thép Xanh Nam Định
Gamba Osaka
0 1
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Nagoya Grampus Eight
Gamba Osaka
0 2
T
Châu Á AFC Champions League 2
Gamba Osaka
Thép Xanh Nam Định
3 1
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol
0 5
B
Kashima Antlers
Gamba Osaka
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC Champions League 2
2025-2026
Group stage
Bảng F
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gamba Osaka Gamba Osaka 5 5 0 0 +12 15
2 Ratchaburi FC Ratchaburi FC 5 3 0 2 +9 9
3 Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định 5 2 0 3 -2 6
4 Đông Phương AA Đông Phương AA 5 0 0 5 -19 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Dani Poyatos Dani Poyatos Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
23 Deniz Hummet Deniz Hummet Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £2.5 Triệu
97 Welton Felipe Paragua de Melo Welton Felipe Paragua de Melo Brazil Brazil £2.2 Triệu
44 Kanji Okunuki Kanji Okunuki Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
17 Ryoya Yamashita Ryoya Yamashita Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
9 Daichi HAYASHI Daichi HAYASHI Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
7 Takashi Usami Takashi Usami Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
42 Harumi Minamino Harumi Minamino Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
15 Takeru Kishimoto Takeru Kishimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
8 Ryotaro Meshino Ryotaro Meshino Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
11 Issam Jebali Issam Jebali Tunisia Tunisia £0.3 Triệu
38 Gaku Nawata Gaku Nawata Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
51 Makoto Mitsuta Makoto Mitsuta Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
13 Shuto ABE Shuto ABE Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
16 Tokuma Suzuki Tokuma Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
47 Juan Matheus Alano Nascimento Juan Matheus Alano Nascimento Brazil Brazil £0.75 Triệu
10 Shu Kurata Shu Kurata Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
Hậu vệ
20 Shinnosuke Nakatani Shinnosuke Nakatani captain Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
3 Riku Handa Riku Handa Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
4 Keisuke Kurokawa Keisuke Kurokawa Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
21 Ryo Hatsuse Ryo Hatsuse Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
2 Shota Fukuoka Shota Fukuoka Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
5 Genta Miura Genta Miura Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
67 Shogo Sasaki Shogo Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
27 Rin Mito Rin Mito Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
Thủ môn
22 Jun Ichimori Jun Ichimori Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
18 Rui Araki Rui Araki Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
1 Higashiguchi Masaki Higashiguchi Masaki Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
31 Aolin Zhang Aolin Zhang Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
43 Yuma Nobata Yuma Nobata Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa39694
  • Established In-