Gamba Osaka Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Nagoya Grampus Eight
Gamba Osaka
Mito Hollyhock
Gamba Osaka
Châu Á AFC Champions League
Gangwon FC
Gamba Osaka
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds  
4 3
T
Quốc Tế Giao hữu
Zweigen Kanazawa FC
Gamba Osaka
0 6
T
Red Bull Salzburg
Gamba Osaka
0 3
T
Sparta Prague
Gamba Osaka
3 0
B
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Tokyo Verdy
Gamba Osaka
2 4
T
Gamba Osaka
Tokyo Verdy
1 1
H
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
1 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC Champions League
2021
Group stage
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors 6 5 1 0 +17 16
2 Gamba Osaka Gamba Osaka 6 2 3 1 +8 9
3 Chiangrai United Chiangrai United 6 2 2 2 +1 8
4 Tampines Rovers FC Tampines Rovers FC 6 0 0 6 -26 0
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
Tiền đạo
23 Deniz Hummet Deniz Hummet Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £2.5 Triệu
97 Welton Felipe Paragua de Melo Welton Felipe Paragua de Melo Brazil Brazil £1.2 Triệu
17 Ryoya Yamashita Ryoya Yamashita Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
7 Eli Adams Eli Adams Úc Úc £0.65 Triệu
14 Asahi Uenaka Asahi Uenaka Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
15 Takeru Kishimoto Takeru Kishimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
7 Takashi Usami Takashi Usami Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
44 Kanji Okunuki Kanji Okunuki Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
8 Ryotaro Meshino Ryotaro Meshino Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
11 Issam Jebali Issam Jebali Tunisia Tunisia £0.2 Triệu
38 Gaku Nawata Gaku Nawata Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
37 Naru Nakatsumi Naru Nakatsumi Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
13 Shuto ABE Shuto ABE Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
16 Tokuma Suzuki Tokuma Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
10 Shu Kurata Shu Kurata Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
32 Yuki Yoshihara Yuki Yoshihara Nhật Bản Nhật Bản
35 Taiki Tono Taiki Tono Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
3 Riku Handa Riku Handa Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
4 Shinnosuke Nakatani Shinnosuke Nakatani captain Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
21 Ryo Hatsuse Ryo Hatsuse Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
2 Shota Fukuoka Shota Fukuoka Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
27 Rin Mito Rin Mito Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
47 Shinya Nakano Shinya Nakano Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
5 Genta Miura Genta Miura Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
67 Shogo Sasaki Shogo Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
19 Ginjiro Ikegaya Ginjiro Ikegaya Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
Thủ môn
18 Rui Araki Rui Araki Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
22 Jun Ichimori Jun Ichimori Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
1 Higashiguchi Masaki Higashiguchi Masaki Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
31 Aolin Zhang Aolin Zhang Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa39694
  • Established In-