Sanfrecce Hiroshima Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Okayama FC
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
V-Varen Nagasaki  
2 0
T
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
1 1
H
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka
0 1
B
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
2 1
B
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima
3 1
B
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
2 1
B
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka  
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 11 7 3 1 +12 25
2 Gamba Osaka Gamba Osaka 11 3 6 2 +1 19
3 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 11 4 4 3 +3 18
4 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 11 3 6 2 +3 17
5 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 11 4 3 4 +1 17
6 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 11 4 3 4 +1 17
7 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 11 4 2 5 +1 16
8 Okayama FC Okayama FC 11 2 5 4 -7 12
9 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 11 4 0 7 -7 12
10 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 11 2 4 5 -8 12
Đội hình
HLV
  Bartosch Gaul Bartosch Gaul Đức Đức
Tiền đạo
10 Akito Suzuki Akito Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
11 Mutsuki Kato Mutsuki Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
9 Germain Ryo Germain Ryo Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
39 Sota Nakamura Sota Nakamura Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
17 Kosuke Kinoshita Kosuke Kinoshita Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
41 Naoki Maeda Naoki Maeda Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
23 Shun Ayukawa Shun Ayukawa Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Hayao Kawabe Hayao Kawabe Nhật Bản Nhật Bản £3 Triệu
24 Shunki Higashi Shunki Higashi Nhật Bản Nhật Bản £1.4 Triệu
35 Yotaro Nakajima Yotaro Nakajima Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
18 Daiki Suga Daiki Suga Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
32 Sota Koshimichi Sota Koshimichi Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
25 Yusuke Chajima Yusuke Chajima Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
Hậu vệ
4 Hayato Araki Hayato Araki Nhật Bản Nhật Bản £1.8 Triệu
15 Shuto Nakano Shuto Nakano Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
14 Taishi Matsumoto Taishi Matsumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
13 Naoto Arai Naoto Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
37 Kim Joo Sung Kim Joo Sung Hàn Quốc Hàn Quốc £0.75 Triệu
30 Tolgay Arslan Tolgay Arslan Đức Đức £0.6 Triệu
16 Takaaki Shichi Takaaki Shichi Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
40 Motoki Ohara Motoki Ohara Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
19 Sho Sasaki Sho Sasaki captain Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
33 Tsukasa Shiotani Tsukasa Shiotani Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
3 Taichi Yamasaki Taichi Yamasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
45 Shimon Kobayashi Shimon Kobayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
46 Rento Noguchi Rento Noguchi Nhật Bản Nhật Bản
  Narumi Takahashi Narumi Takahashi Nhật Bản Nhật Bản
  Moki Sota Moki Sota Nhật Bản Nhật Bản
  Hiroto Ota Hiroto Ota Nhật Bản Nhật Bản
  Leedo Morii Leedo Morii Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Keisuke Osako Keisuke Osako Nhật Bản Nhật Bản £2 Triệu
21 Yudai Tanaka Yudai Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
38 Cailen Hill Cailen Hill Nhật Bản Nhật Bản
43 Hikaru Ogawa Hikaru Ogawa Nhật Bản Nhật Bản
99 Issei Ouchi Issei Ouchi Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa28500
  • Established In-