Sanfrecce Hiroshima Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
Châu Á AFC Champions League
Sanfrecce Hiroshima
Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
Sanfrecce Hiroshima  
3 1
B
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
1 2
B
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
1 2
T
Châu Á AFC Champions League
FC Seoul
Sanfrecce Hiroshima
2 2
H
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Sanfrecce Hiroshima
Okayama FC  
1 1
H
Châu Á AFC Champions League
Sanfrecce Hiroshima
Johor Darul Takzim  
2 1
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
V-Varen Nagasaki
Sanfrecce Hiroshima
1 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC Champions League
2025-2026
Groups east
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 8 5 2 1 +8 17
2 Vissel Kobe Vissel Kobe 8 5 1 2 +7 16
3 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 8 4 3 1 +4 15
4 Buriram United Buriram United 8 4 2 2 +2 14
5 Melbourne City Melbourne City 8 4 2 2 +2 14
6 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 8 3 2 3 +1 11
7 FC Seoul FC Seoul 8 2 4 2 +1 10
8 Gangwon FC Gangwon FC 8 2 3 3 -2 9
9 Ulsan Hyundai Ulsan Hyundai 8 2 3 3 -2 9
10 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 8 1 3 4 -4 6
11 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 8 1 1 6 -8 4
12 Shanghai Port Shanghai Port 8 0 4 4 -9 4
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Bartosch Gaul Bartosch Gaul Đức Đức
Tiền đạo
29 Akito Suzuki Akito Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
51 Mutsuki Kato Mutsuki Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
9 Germain Ryo Germain Ryo Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
39 Sota Nakamura Sota Nakamura Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
17 Kosuke Kinoshita Kosuke Kinoshita Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
41 Naoki Maeda Naoki Maeda Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
23 Shun Ayukawa Shun Ayukawa Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Hayao Kawabe Hayao Kawabe captain Nhật Bản Nhật Bản £3 Triệu
24 Shunki Higashi Shunki Higashi Nhật Bản Nhật Bản £1.4 Triệu
35 Yotaro Nakajima Yotaro Nakajima Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
18 Daiki Suga Daiki Suga Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
32 Sota Koshimichi Sota Koshimichi Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
25 Yusuke Chajima Yusuke Chajima Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
Hậu vệ
4 Hayato Araki Hayato Araki Nhật Bản Nhật Bản £1.8 Triệu
15 Shuto Nakano Shuto Nakano Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
88 Taishi Matsumoto Taishi Matsumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
13 Naoto Arai Naoto Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
37 Kim Joo Sung Kim Joo Sung Hàn Quốc Hàn Quốc £0.75 Triệu
30 Tolgay Arslan Tolgay Arslan Đức Đức £0.6 Triệu
16 Takaaki Shichi Takaaki Shichi Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
40 Motoki Ohara Motoki Ohara Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
19 Sho Sasaki Sho Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
33 Tsukasa Shiotani Tsukasa Shiotani Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
3 Taichi Yamasaki Taichi Yamasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
45 Shimon Kobayashi Shimon Kobayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
46 Rento Noguchi Rento Noguchi Nhật Bản Nhật Bản
  Narumi Takahashi Narumi Takahashi Nhật Bản Nhật Bản
  Moki Sota Moki Sota Nhật Bản Nhật Bản
  Hiroto Ota Hiroto Ota Nhật Bản Nhật Bản
  Leedo Morii Leedo Morii Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Keisuke Osako Keisuke Osako Nhật Bản Nhật Bản £2 Triệu
21 Yudai Tanaka Yudai Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
38 Cailen Hill Cailen Hill Nhật Bản Nhật Bản
43 Hikaru Ogawa Hikaru Ogawa Nhật Bản Nhật Bản
99 Issei Ouchi Issei Ouchi Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa28500
  • Established In-