Shimizu S-Pulse Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Yokohama F Marinos
Shimizu S-Pulse
3 0
B
Shimizu S-Pulse
Yokohama F Marinos
1 1
H
Shimizu S-Pulse
Gamba Osaka
1 2
B
Okayama FC
Shimizu S-Pulse
2 0
B
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
1 1
H
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka
1 1
H
Kyoto Sanga  
Shimizu S-Pulse
1 2
T
Shimizu S-Pulse  
V-Varen Nagasaki
1 2
B
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus Eight
0 2
B
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 18 9 6 3 +6 35
2 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 18 7 6 5 +7 31
3 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 18 8 5 5 +3 31
4 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 18 8 4 6 +8 30
5 Gamba Osaka Gamba Osaka 18 5 8 5 +4 28
6 Okayama FC Okayama FC 18 6 6 6 -1 26
7 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 -2 24
8 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 18 5 5 8 -7 23
9 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 -8 21
10 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 18 3 8 7 -10 21
Đội hình
HLV
  Takayuki Yoshida Takayuki Yoshida Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
49 Koya Kitagawa Koya Kitagawa Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
9 Oh Se-Hun Oh Se-Hun Hàn Quốc Hàn Quốc £0.8 Triệu
7 Capixaba Capixaba Brazil Brazil £0.65 Triệu
38 Toshiki Takahashi Toshiki Takahashi Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
29 Ahmed Ahmedov Ahmed Ahmedov Bulgaria Bulgaria £0.4 Triệu
50 Alfredo Stephens Alfredo Stephens Panama Panama £0.3 Triệu
23 Kanta Chiba Kanta Chiba Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
18 Riku Gunji Riku Gunji Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Matheus Bueno Batista Matheus Bueno Batista Brazil Brazil £0.8 Triệu
21 Kai Matsuzaki Kai Matsuzaki Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
11 Hikaru Nakahara Hikaru Nakahara Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
8 Kenta Inoue Kenta Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
44 Motoki Nishihara Motoki Nishihara Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
47 Yudai Shimamoto Yudai Shimamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
27 Ryota Hariu Ryota Hariu Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
97 Rinsei Ohata Rinsei Ohata Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
33 Doi Doi Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
14 Park Seung Wook Park Seung Wook Hàn Quốc Hàn Quốc £0.9 Triệu
6 Zento Uno Zento Uno Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
25 Mateus Brunetti Mateus Brunetti Brazil Brazil £0.6 Triệu
51 Jelani Reshaun Sumiyoshi Jelani Reshaun Sumiyoshi captain Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
4 Sodai Hasukawa Sodai Hasukawa Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
70 Sen Takagi Sen Takagi Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
17 Masaki Yumiba Masaki Yumiba Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
3 Yuji Takahashi Yuji Takahashi Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
81 KOZUKA Kazuki KOZUKA Kazuki Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
5 Kengo Kitazume Kengo Kitazume Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
15 Yuki Honda Yuki Honda Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
28 Yutaka Yoshida Yutaka Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
39 Haruto Hidaka Haruto Hidaka Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
41 Keigo Suzuki Keigo Suzuki Nhật Bản Nhật Bản
  Keigo Iwanaga Keigo Iwanaga Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Yuya Oki Yuya Oki Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
16 Togo Umeda Togo Umeda Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
22 Kei Ishikawa Kei Ishikawa Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
30 Tomotaro Sasaki Tomotaro Sasaki Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa20339
  • Established In-