Vissel Kobe Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
Vissel Kobe
Vissel Kobe
Kyoto Sanga
1 0
T
Vissel Kobe
Okayama FC
0 3
B
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe
1 1
H
Gamba Osaka
Vissel Kobe
5 0
B
Vissel Kobe
Cerezo Osaka
0 0
H
Châu Á AFC Champions League
Vissel Kobe
Al Ahli Jeddah
1 2
B
Al-Sadd
Vissel Kobe
3 3
H
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
3 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 16 8 5 3 +10 31
2 Vissel Kobe Vissel Kobe 16 8 5 3 +5 31
3 Gamba Osaka Gamba Osaka 17 4 8 5 +3 25
4 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 16 5 6 5 +1 25
5 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 16 6 4 6 +2 24
6 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 16 4 8 4 +1 24
7 Okayama FC Okayama FC 16 5 6 5 -2 23
8 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 17 3 8 6 -9 21
9 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 16 4 5 7 -4 20
10 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 16 6 1 9 -7 19
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Yoshinori Muto Yoshinori Muto Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
10 Yuya Osako Yuya Osako Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
29 Ren Komatsu Ren Komatsu Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
26 Jean Patric Jean Patric Brazil Brazil £0.38 Triệu
14 Takashi Inui Takashi Inui Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
40 Kotaro Uchino Kotaro Uchino Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
35 Niina Tominaga Niina Tominaga Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
45 David Aizawa David Aizawa Nhật Bản Nhật Bản
46 Sota Ito Sota Ito Nhật Bản Nhật Bản
53 Hayato Watanabe Hayato Watanabe Nhật Bản Nhật Bản
55 Yuta Miyahara Yuta Miyahara Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
7 Yosuke Ideguchi Yosuke Ideguchi Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
30 Kakeru Yamauchi Kakeru Yamauchi Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
28 Kento Hamasaki Kento Hamasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
38 Juzo Ura Juzo Ura Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
44 Mitsuki Hidaka Mitsuki Hidaka Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
33 Rikuto Hashimoto Rikuto Hashimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
51 Taiga Seguchi Taiga Seguchi Nhật Bản Nhật Bản
56 Tafuku Satomi Tafuku Satomi Nhật Bản Nhật Bản
58 Sota Onishi Sota Onishi Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
3 Matheus Thuler Matheus Thuler Brazil Brazil £2 Triệu
4 Tetsushi Yamakawa Tetsushi Yamakawa Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
13 Daiju Sasaki Daiju Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
16 Caetano Caetano Brazil Brazil £1.2 Triệu
5 Yuta Goke Yuta Goke Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
19 Makoto Mitsuta Makoto Mitsuta Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
41 Katsuya Nagato Katsuya Nagato Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
25 Yuya Kuwasaki Yuya Kuwasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
15 Diego Jara Rodrigues Diego Jara Rodrigues Brazil Brazil £0.5 Triệu
23 Rikuto Hirose Rikuto Hirose Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
80 Boniface Uduka Boniface Uduka Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
2 Nanasei Iino Nanasei Iino Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
18 Haruya Ide Haruya Ide Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
24 Gotoku Sakai Gotoku Sakai captain Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
6 Takahiro Ogihara Takahiro Ogihara Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
31 Takuya Iwanami Takuya Iwanami Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
42 Justin Homma Justin Homma Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
43 Kaito Yamada Kaito Yamada Nhật Bản Nhật Bản
  Ryosuke Irie Ryosuke Irie Nhật Bản Nhật Bản
  Sota Hara Sota Hara Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Daiya Maekawa Daiya Maekawa Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
71 Shuichi Gonda Shuichi Gonda Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
21 Shota Arai Shota Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
39 Shioki Takayama Shioki Takayama Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30132
  • Established In-