Vissel Kobe Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Á AFC Champions League
Johor Darul Takzim
Vissel Kobe
Vissel Kobe
FC Seoul
Vissel Kobe
Chengdu Rongcheng
2 2
H
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
2 0
B
Vissel Kobe
FC Tokyo
0 0
H
Châu Á AFC Champions League
Shanghai Shenhua
Vissel Kobe
0 2
T
Nhật Bản Cúp Nhật Bản
FC Machida Zelvia
Vissel Kobe
3 1
B
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
2 0
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka  
Vissel Kobe
1 1
H
Châu Á AFC Champions League
Vissel Kobe
Ulsan Hyundai
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC Champions League
2025-2026
Groups east
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 6 4 1 1 +6 13
2 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 6 3 2 1 +5 11
3 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 6 3 2 1 +3 11
4 Melbourne City Melbourne City 6 3 1 2 +1 10
5 FC Seoul FC Seoul 6 2 3 1 +3 9
6 Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim 6 2 2 2 +1 8
7 Buriram United Buriram United 6 2 2 2 -1 8
8 Ulsan Hyundai Ulsan Hyundai 6 2 2 2 -1 8
9 Gangwon FC Gangwon FC 6 2 1 3 -2 7
10 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 6 1 3 2 -2 6
11 Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 6 1 1 4 -4 4
12 Shanghai Port Shanghai Port 6 0 2 4 -9 2
Đội hình
HLV
  Takayuki Yoshida Takayuki Yoshida Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
27 Erik Nascimento de Lima Erik Nascimento de Lima Brazil Brazil £1.3 Triệu
9 Taisei Miyashiro Taisei Miyashiro Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
10 Yuya Osako Yuya Osako Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
26 Jean Patric Jean Patric Brazil Brazil £0.5 Triệu
29 Ren Komatsu Ren Komatsu Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
35 Niina Tominaga Niina Tominaga Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
53 Hayato Watanabe Hayato Watanabe Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
11 Yoshinori Muto Yoshinori Muto Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
7 Yosuke Ideguchi Yosuke Ideguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
13 Daiju Sasaki Daiju Sasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
14 Koya Yuruki Koya Yuruki Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
77 Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda Brazil Brazil £0.65 Triệu
25 Yuya Kuwasaki Yuya Kuwasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
18 Haruya Ide Haruya Ide Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
30 Kakeru Yamauchi Kakeru Yamauchi Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
44 Mitsuki Hidaka Mitsuki Hidaka Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
51 Taiga Seguchi Taiga Seguchi Nhật Bản Nhật Bản
52 Kento Hamasaki Kento Hamasaki Nhật Bản Nhật Bản
55 Yuta Miyahara Yuta Miyahara Nhật Bản Nhật Bản
56 Tafuku Satomi Tafuku Satomi Nhật Bản Nhật Bản
58 Sota Onishi Sota Onishi Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
16 Caetano Caetano Brazil Brazil £2 Triệu
3 Matheus Thuler Matheus Thuler Brazil Brazil £1.6 Triệu
4 Tetsushi Yamakawa Tetsushi Yamakawa captain Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
41 Katsuya Nagato Katsuya Nagato Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
23 Rikuto Hirose Rikuto Hirose Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
24 Gotoku Sakai Gotoku Sakai Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
2 Nanasei Iino Nanasei Iino Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
31 Takuya Iwanami Takuya Iwanami Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
  Ryota Morioka Ryota Morioka Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
6 Takahiro Ogihara Takahiro Ogihara Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
66 Riku Matsuda Riku Matsuda Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
20 Yuta Koike Yuta Koike Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
15 Yuki Honda Yuki Honda Nhật Bản Nhật Bản £0.175 Triệu
54 Sota Hara Sota Hara Nhật Bản Nhật Bản
57 Ryosuke Irie Ryosuke Irie Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Daiya Maekawa Daiya Maekawa Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
71 Shuichi Gonda Shuichi Gonda Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
50 Powell Obinna Obi Powell Obinna Obi Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
21 Shota Arai Shota Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
60 Kameda Taiga Kameda Taiga Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30132
  • Established In-