Tokyo Verdy Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Gamba Osaka
Tokyo Verdy  
4 1
B
Tokyo Verdy
Kashima Antlers
0 1
B
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
0 0
H
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
1 0
B
Tokyo Verdy
Albirex Niigata
1 0
T
Shonan Bellmare
Tokyo Verdy
0 1
T
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds
0 0
H
Vissel Kobe
Tokyo Verdy
4 0
B
Tokyo Verdy
Okayama FC
4 2
T
FC Tokyo
Tokyo Verdy
1 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kashima Antlers Kashima Antlers 38 23 7 8 +27 76
2 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 38 21 12 5 +26 75
3 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 38 19 11 8 +22 68
4 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 38 20 8 10 +18 68
5 Vissel Kobe Vissel Kobe 38 18 10 10 +13 64
6 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 38 17 9 12 +14 60
7 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 +6 59
8 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 38 15 12 11 +10 57
9 Gamba Osaka Gamba Osaka 38 17 6 15 -2 57
10 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 38 14 10 14 +3 52
11 FC Tokyo FC Tokyo 38 13 11 14 -7 50
12 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 38 12 12 14 -4 48
13 Okayama FC Okayama FC 38 12 9 17 -9 45
14 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 -10 44
15 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 38 12 7 19 -1 43
16 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 38 11 10 17 -12 43
17 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 38 11 10 17 -18 43
18 Yokohama FC Yokohama FC 38 9 8 21 -18 35
19 Shonan Bellmare Shonan Bellmare 38 8 8 22 -27 32
20 Albirex Niigata Albirex Niigata 38 4 12 22 -31 24
  • Vòng bảng AFC CL
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Hiroshi Jofuku Hiroshi Jofuku Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
9 Itsuki Someno Itsuki Someno Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
11 Hiroto Yamami Hiroto Yamami Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
38 Shoji Toyama Shoji Toyama Nhật Bản Nhật Bản £0.375 Triệu
13 Gouki YAMADA Gouki YAMADA Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
37 Shuhei Kawasaki Shuhei Kawasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.27 Triệu
45 Shimon Teranuma Shimon Teranuma Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
27 Ryosuke Shirai Ryosuke Shirai Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
25 Issei Kumatoriya Issei Kumatoriya Nhật Bản Nhật Bản
30 Gakuto Kawamura Gakuto Kawamura Nhật Bản Nhật Bản
39 Shion Nakayama Shion Nakayama Nhật Bản Nhật Bản
71 Hayato Hirao Hayato Hirao Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
7 Koki Morita Koki Morita Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
8 Kosuke Saito Kosuke Saito Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
16 Rei Hirakawa Rei Hirakawa Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
17 Tetsuyuki Inami Tetsuyuki Inami Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
14 Yuya Fukuda Yuya Fukuda Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
19 Yuan Matsuhashi Yuan Matsuhashi Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
28 Joi Yamamoto Joi Yamamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
20 Soma Meshino Soma Meshino Nhật Bản Nhật Bản £0.075 Triệu
40 Yuta Arai Yuta Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Hậu vệ
6 Kazuya Miyahara Kazuya Miyahara Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
3 Hiroto Taniguchi Hiroto Taniguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
4 Naoki Hayashi Naoki Hayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
15 Kaito Suzuki Kaito Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
2 Daiki Fukazawa Daiki Fukazawa Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
36 Riku Matsuda Riku Matsuda Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
5 Ryota Inoue Ryota Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
55 Taiju Yoshida Taiju Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
29 Maaya Sako Maaya Sako Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
26 Yosuke Uchida Yosuke Uchida Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
31 Hiroki Mawatari Hiroki Mawatari Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
21 Yuya Nagasawa Yuya Nagasawa Nhật Bản Nhật Bản £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa50000
  • Established In-