JEF United Ichihara Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
JEF United Ichihara
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara
Omiya Ardija
4 3
T
JEF United Ichihara
Imabari
5 0
T
Oita Trinita
JEF United Ichihara
0 1
T
JEF United Ichihara
Fujieda MYFC
1 1
H
JEF United Ichihara
Consadole Sapporo
5 2
T
Blaublitz Akita  
JEF United Ichihara
0 0
H
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara
0 1
T
JEF United Ichihara
V-Varen Nagasaki
0 2
B
JEF United Ichihara
Roasso Kumamoto
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Mito Hollyhock Mito Hollyhock 38 20 10 8 +21 70
2 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 +19 70
3 JEF United Ichihara JEF United Ichihara 38 20 9 9 +22 69
4 Tokushima Vortis Tokushima Vortis 38 18 11 9 +21 65
5 Jubilo Iwata Jubilo Iwata 38 19 7 12 +8 64
6 Omiya Ardija Omiya Ardija 38 18 9 11 +21 63
7 Vegalta Sendai Vegalta Sendai 38 16 14 8 +11 62
8 Sagan Tosu Sagan Tosu 38 16 10 12 +3 58
9 Iwaki FC Iwaki FC 38 15 11 12 +11 56
10 Yamagata Montedio Yamagata Montedio 38 15 8 15 +4 53
11 Imabari Imabari 38 13 14 11 0 53
12 Consadole Sapporo Consadole Sapporo 38 16 5 17 -13 53
13 Ventforet Kofu Ventforet Kofu 38 11 11 16 -8 44
14 Blaublitz Akita Blaublitz Akita 38 11 10 17 -16 43
15 Fujieda MYFC Fujieda MYFC 38 9 12 17 -9 39
16 Oita Trinita Oita Trinita 38 8 14 16 -17 38
17 Kataller Toyama Kataller Toyama 38 9 10 19 -15 37
18 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 38 9 10 19 -16 37
19 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 38 7 15 16 -11 36
20 Ehime FC Ehime FC 38 3 13 22 -36 22
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Yoshiyuki Kobayashi Yoshiyuki Kobayashi Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
29 Carlinhos Junior Carlinhos Junior Brazil Brazil £1 Triệu
99 Derek Freitas Ribeiro Derek Freitas Ribeiro Brazil Brazil £0.8 Triệu
7 Kazuki Tanaka Kazuki Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
20 Daichi Ishikawa Daichi Ishikawa Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
39 Kaito Mori Kaito Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
9 Hiroto Goya Hiroto Goya Nhật Bản Nhật Bản £0.32 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Akiyuki Yokoyama Akiyuki Yokoyama Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
2 Issei Takahashi Issei Takahashi Nhật Bản Nhật Bản £0.38 Triệu
14 Naoki Tsubaki Naoki Tsubaki Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
18 Naohiro Sugiyama Naohiro Sugiyama Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
44 Manato Shinada Manato Shinada Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
5 Yusuke Kobayashi Yusuke Kobayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
15 Takayuki Mae Takayuki Mae Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
4 Taishi Taguchi Taishi Taguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
38 Gentaro Yoshida Gentaro Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
11 Koki Yonekura Koki Yonekura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
27 Takuro Iwai Takuro Iwai Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
24 Koji Toriumi Koji Toriumi Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
42 Zain Issaka Zain Issaka Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
28 Takashi Kawano Takashi Kawano Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
67 Masaru Hidaka Masaru Hidaka Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
3 Ryota Kuboniwa Ryota Kuboniwa Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
13 Daisuke Suzuki Daisuke Suzuki captain Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
26 Yuta Ueda Yuta Ueda Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Thủ môn
19 Jose Aurelio Suarez Jose Aurelio Suarez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.4 Triệu
35 Tomoya Wakahara Tomoya Wakahara Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
23 Ryota Suzuki Ryota Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
21 Haruto Usui Haruto Usui Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18500
  • Established In-