Omiya Ardija Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Omiya Ardija
Kochi United
2 1
T
Yokohama FC
Omiya Ardija
2 1
B
FC Gifu
Omiya Ardija
0 2
T
Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro
1 2
B
Consadole Sapporo
Omiya Ardija
4 3
B
Omiya Ardija
Iwaki FC
3 2
T
Fukushima United FC
Omiya Ardija
1 2
T
Omiya Ardija
Ventforet Kofu  
1 2
B
Fujieda MYFC
Omiya Ardija
1 1
H
Omiya Ardija
Jubilo Iwata
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2017
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 34 21 9 4 +39 72
2 Kashima Antlers Kashima Antlers 34 23 3 8 +22 72
3 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 34 19 6 9 +22 63
4 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 34 18 8 8 +16 62
5 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 34 17 8 9 +9 59
6 Jubilo Iwata Jubilo Iwata 34 16 10 8 +20 58
7 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 34 14 7 13 +10 49
8 Sagan Tosu Sagan Tosu 34 13 8 13 -3 47
9 Vissel Kobe Vissel Kobe 34 13 5 16 -5 44
10 Gamba Osaka Gamba Osaka 34 11 10 13 +7 43
11 Consadole Sapporo Consadole Sapporo 34 12 7 15 -8 43
12 Vegalta Sendai Vegalta Sendai 34 11 8 15 -9 41
13 FC Tokyo FC Tokyo 34 10 10 14 -5 40
14 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 34 8 10 16 -18 34
15 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 34 8 9 17 -17 33
16 Ventforet Kofu Ventforet Kofu 34 7 11 16 -16 32
17 Albirex Niigata Albirex Niigata 34 7 7 20 -32 28
18 Omiya Ardija Omiya Ardija 34 5 10 19 -32 25
  • Vòng loại AFC CL
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Tetsu Nagasawa Tetsu Nagasawa Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
10 Yuta Toyokawa Yuta Toyokawa Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
11 Caprini Caprini Brazil Brazil £0.55 Triệu
23 Kenyu Sugimoto Kenyu Sugimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
90 Oriola Sunday Oriola Sunday Nigeria Nigeria £0.22 Triệu
45 Ota Yamamoto Ota Yamamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
28 Takamitsu Tomiyama Takamitsu Tomiyama Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
48 Mark Isozaki Mark Isozaki Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
7 Kojima Masato Kojima Masato Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
14 Toya Izumi Toya Izumi Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
6 Toshiki Ishikawa Toshiki Ishikawa Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
31 Raisei Abe Raisei Abe Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
8 Kaua Diniz Kaua Diniz Brazil Brazil
15 Kota Nakayama Kota Nakayama Nhật Bản Nhật Bản
16 Gen Kato Gen Kato Nhật Bản Nhật Bản
17 Taito Kanda Taito Kanda Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
88 Ryuya Nishio Ryuya Nishio Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
3 Hijiri Kato Hijiri Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
5 Gabriel Costa Franca Gabriel Costa Franca Brazil Brazil £0.45 Triệu
22 Rikiya Motegi Rikiya Motegi Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
13 Osamu Henry Iyoha Osamu Henry Iyoha Nhật Bản Nhật Bản £0.275 Triệu
19 Yusei Ozaki Yusei Ozaki Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
34 Yosuke Murakami Yosuke Murakami Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
33 Wada Takuya Wada Takuya Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
26 Mizuki Hamada Mizuki Hamada Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
37 Kaishin Sekiguchi Kaishin Sekiguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
32 Shunya Sakai Shunya Sakai Nhật Bản Nhật Bản
  Sunao Kidera Sunao Kidera Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
24 Tom Glover Tom Glover Úc Úc £0.7 Triệu
1 Takashi Kasahara Takashi Kasahara Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
40 Ko Shimura Ko Shimura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
50 Manafu Wakabayashi Manafu Wakabayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.01 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Nhật Bản
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa15500
  • Established In-