Jubilo Iwata Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Jubilo Iwata
1 2
T
Jubilo Iwata
Yamagata Montedio
2 2
H
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata
1 2
T
Jubilo Iwata
V-Varen Nagasaki
1 0
T
Ehime FC
Jubilo Iwata
1 3
T
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis
0 4
B
Ventforet Kofu
Jubilo Iwata
0 1
T
Jubilo Iwata
Omiya Ardija
3 4
B
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2024
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 38 21 9 8 +25 72
2 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 38 19 11 8 +29 68
3 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 38 19 9 10 +20 66
4 Gamba Osaka Gamba Osaka 38 18 12 8 +14 66
5 Kashima Antlers Kashima Antlers 38 18 11 9 +19 65
6 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 38 14 14 10 0 56
7 FC Tokyo FC Tokyo 38 15 9 14 +2 54
8 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 38 13 13 12 +9 52
9 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 38 15 7 16 -1 52
10 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 38 13 13 12 -5 52
11 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 38 15 5 18 -3 50
12 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 38 12 14 12 -5 50
13 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 38 12 12 14 +4 48
14 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 38 12 11 15 -12 47
15 Shonan Bellmare Shonan Bellmare 38 12 9 17 -5 45
16 Albirex Niigata Albirex Niigata 38 10 12 16 -15 42
17 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 38 9 14 15 -12 41
18 Jubilo Iwata Jubilo Iwata 38 10 8 20 -21 38
19 Consadole Sapporo Consadole Sapporo 38 9 10 19 -23 37
20 Sagan Tosu Sagan Tosu 38 10 5 23 -20 35
  • Vòng bảng AFC CL
  • AFC CL2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
16 Gustavo Mosquito Gustavo Mosquito Brazil Brazil £1.5 Triệu
11 Matheus Vieira Campos Peixoto Matheus Vieira Campos Peixoto Brazil Brazil £1.2 Triệu
20 Ryoga Sato Ryoga Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
9 Ryo Watanabe Ryo Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
14 Poramet Arjvirai Poramet Arjvirai Thái Lan Thái Lan £0.35 Triệu
79 Noah Kenshin Browne Noah Kenshin Browne Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
2 Ikki Kawasaki Ikki Kawasaki Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
Tiền vệ trung tâm
7 Rikiya Uehara Rikiya Uehara Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
6 Daiki Kaneko Daiki Kaneko Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
18 Shion Inoue Shion Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
25 Shun Nakamura Shun Nakamura Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
71 Ken Masui Ken Masui Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
8 Hirotaka Tameda Hirotaka Tameda Nhật Bản Nhật Bản £0.38 Triệu
5 Takuro Ezaki Takuro Ezaki Nhật Bản Nhật Bản £0.32 Triệu
48 Yuki Aida Yuki Aida Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
33 Tokumo Kawai Tokumo Kawai Nhật Bản Nhật Bản
39 Koshiro Sumi Koshiro Sumi Nhật Bản Nhật Bản
65 Kento Nishioka Kento Nishioka Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
36 Ricardo Graca Ricardo Graca Brazil Brazil £0.9 Triệu
52 Jan van den Bergh Jan van den Bergh Bỉ Bỉ £0.7 Triệu
4 Ko Matsubara Ko Matsubara Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
22 Katsunori Ueebisu Katsunori Ueebisu Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
38 Naoki Kawaguchi Naoki Kawaguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
3 Riku Morioka Riku Morioka Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
45 Kai Y. Kai Y. Nhật Bản Nhật Bản
56 Ozawa Ozawa Nhật Bản Nhật Bản
67 Ryusei Yoshimura Ryusei Yoshimura Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
21 Ryuki Miura Ryuki Miura Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
13 Koto Abe Koto Abe Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
1 Eiji Kawashima Eiji Kawashima captain Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
28 Tsubasa Nishizawa Tsubasa Nishizawa Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa16893
  • Established In-