Yokohama F Marinos Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Mito Hollyhock
Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
JEF United Ichihara
FC Tokyo
Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
Tokyo Verdy
3 2
T
Yokohama F Marinos
Urawa Red Diamonds
0 2
B
Kashima Antlers
Yokohama F Marinos
1 0
B
Yokohama F Marinos
FC Machida Zelvia
2 3
B
Kashima Antlers
Yokohama F Marinos
2 1
B
Yokohama F Marinos
Cerezo Osaka  
3 1
T
Kyoto Sanga
Yokohama F Marinos
0 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
East
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kashima Antlers Kashima Antlers 4 3 1 0 +4 10
2 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 4 2 2 0 +2 9
3 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 4 2 1 1 +2 8
4 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 4 2 1 1 +3 7
5 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4 1 2 1 +1 7
6 FC Tokyo FC Tokyo 4 1 2 1 -1 7
7 Mito Hollyhock Mito Hollyhock 4 0 3 1 -2 4
8 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 4 1 0 3 -3 3
9 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 4 1 0 3 -3 3
10 JEF United Ichihara JEF United Ichihara 4 0 2 2 -3 2
Đội hình
HLV
  Hideo OSHIMA Hideo OSHIMA Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
26 Dean David Dean David Israel Israel £1.8 Triệu
19 Tevis Alves Tevis Alves Brazil Brazil £1 Triệu
9 Kaina Tanimura Kaina Tanimura Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
7 Daiya Tono Daiya Tono Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
11 Jordy Croux Jordy Croux Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
30 Yuri Nascimento de Araujo Yuri Nascimento de Araujo Brazil Brazil £0.3 Triệu
23 Ryo Miyaichi Ryo Miyaichi Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
46 Hiroto Asada Hiroto Asada Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Kota Watanabe Kota Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
24 Tomoki Kondo Tomoki Kondo Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
28 Riku Yamane Riku Yamane Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
25 Toichi Suzuki Toichi Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
18 George Onaiwu George Onaiwu Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
29 Aruto Higuchi Aruto Higuchi Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
17 Jeison Quinonez Jeison Quinonez Colombia Colombia £1.2 Triệu
8 Kida Takuya Kida Takuya captain Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
44 Thomas Deng Thomas Deng Úc Úc £0.55 Triệu
2 Ren Kato Ren Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
13 Taisei Inoue Taisei Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
22 Ryotaro Tsunoda Ryotaro Tsunoda Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
40 Amano Jun Amano Jun Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
27 Ken Matsubara Ken Matsubara Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
33 Kosei Suwama Kosei Suwama Nhật Bản Nhật Bản £0.32 Triệu
15 Taiki Watanabe Taiki Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
34 Takuto Kimura Takuto Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
35 Kanta Sekitomi Kanta Sekitomi Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
32 Yuta Tanaka Yuta Tanaka Nhật Bản Nhật Bản
49 Kei Murakami Kei Murakami Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Park Ir-Kyu Park Ir-Kyu Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
20 Yuya Tsuboi Yuya Tsuboi Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
21 Hiroki Iikura Hiroki Iikura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
31 Ryoya Kimura Ryoya Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa72327
  • Established In-