Yokohama F Marinos Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Tokyo Verdy
Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
Yokohama F Marinos
Kashima Antlers
1 1
H
FC Machida Zelvia
Yokohama F Marinos
2 0
B
Yokohama F Marinos
Mito Hollyhock
1 1
H
JEF United Ichihara
Yokohama F Marinos
2 3
T
Urawa Red Diamonds
Yokohama F Marinos
2 3
T
Yokohama F Marinos
Kawasaki Frontale
1 2
B
Yokohama F Marinos
FC Tokyo
1 3
B
Kashiwa Reysol
Yokohama F Marinos  
3 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
East
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kashima Antlers Kashima Antlers 16 11 4 1 +17 39
2 FC Tokyo FC Tokyo 16 9 5 2 +13 35
3 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 16 7 7 2 +3 33
4 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 16 6 4 6 -1 25
5 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 16 7 3 6 +8 24
6 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 16 6 3 7 -6 23
7 Mito Hollyhock Mito Hollyhock 16 2 8 6 -13 18
8 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 16 5 2 9 -6 17
9 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 16 4 1 11 -6 14
10 JEF United Ichihara JEF United Ichihara 16 3 3 10 -9 12
Đội hình
HLV
  Hideo OSHIMA Hideo OSHIMA Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
26 Dean David Dean David Israel Israel £1.8 Triệu
19 Tevis Alves Tevis Alves Brazil Brazil £1 Triệu
9 Kaina Tanimura Kaina Tanimura Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
7 Daiya Tono Daiya Tono Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
11 Jordy Croux Jordy Croux Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
30 Yuri Nascimento de Araujo Yuri Nascimento de Araujo Brazil Brazil £0.3 Triệu
23 Ryo Miyaichi Ryo Miyaichi Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
46 Hiroto Asada Hiroto Asada Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Kota Watanabe Kota Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
24 Tomoki Kondo Tomoki Kondo Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
28 Riku Yamane Riku Yamane Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
25 Toichi Suzuki Toichi Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
18 George Onaiwu George Onaiwu Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
29 Aruto Higuchi Aruto Higuchi Nhật Bản Nhật Bản
39 Hikaru Takahashi Hikaru Takahashi Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
17 Jeison Quinonez Jeison Quinonez Colombia Colombia £1.2 Triệu
8 Kida Takuya Kida Takuya Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
44 Thomas Deng Thomas Deng Úc Úc £0.55 Triệu
2 Ren Kato Ren Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
13 Taisei Inoue Taisei Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
22 Ryotaro Tsunoda Ryotaro Tsunoda Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
40 Amano Jun Amano Jun Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
27 Ken Matsubara Ken Matsubara Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
33 Kosei Suwama Kosei Suwama Nhật Bản Nhật Bản £0.32 Triệu
15 Taiki Watanabe Taiki Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
34 Takuto Kimura Takuto Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
35 Kanta Sekitomi Kanta Sekitomi Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
32 Yuta Tanaka Yuta Tanaka Nhật Bản Nhật Bản
49 Kei Murakami Kei Murakami Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Park Ir-Kyu Park Ir-Kyu captain Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
20 Yuya Tsuboi Yuya Tsuboi Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
21 Hiroki Iikura Hiroki Iikura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
31 Ryoya Kimura Ryoya Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa72327
  • Established In-