Oita Trinita Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Oita Trinita
Yamagata Montedio
Nara Club
Oita Trinita
3 3
H
Gainare Tottori
Oita Trinita
0 0
H
Oita Trinita
Miyazaki
1 2
B
Oita Trinita
Sagan Tosu
0 1
B
Kagoshima United
Oita Trinita
0 1
T
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita
2 1
B
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
0 1
B
FC Ryukyu
Oita Trinita
0 0
H
Rayluck Shiga
Oita Trinita
0 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2026
West B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Miyazaki Miyazaki 18 15 2 1 +24 47
2 Kagoshima United Kagoshima United 18 8 5 5 +8 33
3 Sagan Tosu Sagan Tosu 18 8 6 4 +10 32
4 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 +2 29
5 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 18 8 2 8 0 27
6 Gainare Tottori Gainare Tottori 18 6 5 7 -4 27
7 Oita Trinita Oita Trinita 18 6 3 9 0 22
8 Rayluck Shiga Rayluck Shiga 18 6 2 10 -13 21
9 FC Ryukyu FC Ryukyu 18 2 7 9 -12 17
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 -15 15
Đội hình
HLV
  TOMOHIRO KATANOSAKA TOMOHIRO KATANOSAKA Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
9 Kotaro Arima Kotaro Arima Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
14 Shinya Utsumoto Shinya Utsumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
13 Kohei Isa Kohei Isa Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
15 Yusei Yashiki Yusei Yashiki Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
21 Shuto Udo Shuto Udo Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
17 Hyun-woo Kim Hyun-woo Kim Hàn Quốc Hàn Quốc £0.05 Triệu
25 Taishin Yamazaki Taishin Yamazaki Nhật Bản Nhật Bản
29 Yuto Sakurai Yuto Sakurai Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
31 Matheus Pereira Matheus Pereira Brazil Brazil £0.3 Triệu
88 Patrick Verhon Patrick Verhon Brazil Brazil £0.275 Triệu
5 Hiroto Nakagawa Hiroto Nakagawa Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
72 Takumi Yamaguchi Takumi Yamaguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
8 Keigo Sakakibara Keigo Sakakibara Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
10 Naoki Nomura Naoki Nomura Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
18 Junya Nodake Junya Nodake Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
19 Arata Kozakai Arata Kozakai Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
28 Hiroshi Kiyotake Hiroshi Kiyotake Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
16 Taira Shige Taira Shige Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
20 Taiga Kimoto Taiga Kimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
35 Josei Sato Josei Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
36 Hayato Matsuoka Hayato Matsuoka Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
37 Manato Kimoto Manato Kimoto Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
7 Manato Yoshida Manato Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
2 Takuya Okamoto Takuya Okamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
30 Issei Tone Issei Tone Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
6 Misao Yuto Misao Yuto Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
  Yusuke Matsuo Yusuke Matsuo Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
23 Shunsuke Ono Shunsuke Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
32 Riku Sakata Riku Sakata Nhật Bản Nhật Bản
33 Ayuki Miyakawa Ayuki Miyakawa Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
22 Kyeong-geon Mun Kyeong-geon Mun Hàn Quốc Hàn Quốc £0.12 Triệu
1 Yuya Tanaka Yuya Tanaka Nhật Bản Nhật Bản
24 Shun Sato Shun Sato Nhật Bản Nhật Bản
40 Hiroto Kono Hiroto Kono Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Nhật Bản
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa40000
  • Established In-