Oita Trinita Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Oita Trinita
Gainare Tottori
Oita Trinita
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita
Rayluck Shiga
Hoãn
Quốc Tế Giao hữu
Oita Trinita
Consadole Sapporo  
1 0
T
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Mito Hollyhock
Oita Trinita
2 0
B
Oita Trinita
JEF United Ichihara
0 1
B
Consadole Sapporo
Oita Trinita
3 1
B
Oita Trinita
Yamagata Montedio
1 2
B
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
0 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2026
West B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gainare Tottori Gainare Tottori 1 1 0 0 +2 3
2 Oita Trinita Oita Trinita 0 0 0 0 0 0
3 Sagan Tosu Sagan Tosu 0 0 0 0 0 0
4 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 0 0 0 0 0 0
5 FC Ryukyu FC Ryukyu 0 0 0 0 0 0
6 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 0 0 0 0 0 0
7 Kagoshima United Kagoshima United 0 0 0 0 0 0
8 Miyazaki Miyazaki 0 0 0 0 0 0
9 Rayluck Shiga Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 1 0 0 1 -2 0
Đội hình
HLV
  TOMOHIRO KATANOSAKA TOMOHIRO KATANOSAKA Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
9 Kotaro Arima Kotaro Arima Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
29 Shinya Utsumoto Shinya Utsumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
13 Kohei Isa Kohei Isa Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
15 Yusei Yashiki Yusei Yashiki Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
39 Shuto Udo Shuto Udo Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
Tiền vệ trung tâm
31 Matheus Pereira Matheus Pereira Brazil Brazil £0.3 Triệu
5 Hiroto Nakagawa Hiroto Nakagawa Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
10 Naoki Nomura Naoki Nomura Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
18 Junya Nodake Junya Nodake Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
19 Arata Kozakai Arata Kozakai Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
25 Keigo Sakakibara Keigo Sakakibara Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
28 Hiroshi Kiyotake Hiroshi Kiyotake Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
16 Taira Shige Taira Shige Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
35 Josei Sato Josei Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
36 Hayato Matsuoka Hayato Matsuoka Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
Hậu vệ
44 Manato Yoshida Manato Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
3 Derlan De Oliveira Bento Derlan De Oliveira Bento Brazil Brazil £0.35 Triệu
2 Takuya Okamoto Takuya Okamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
4 Atsuki Satsukawa Atsuki Satsukawa Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
30 Issei Tone Issei Tone Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
6 Misao Yuto Misao Yuto Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
27 Yusuke Matsuo Yusuke Matsuo Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
23 Shunsuke Ono Shunsuke Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
33 Ayuki Miyakawa Ayuki Miyakawa Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
22 Kyeong-geon Mun Kyeong-geon Mun Hàn Quốc Hàn Quốc £0.12 Triệu
24 Shun Sato Shun Sato Nhật Bản Nhật Bản
40 Hiroto Kono Hiroto Kono Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2021
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa40000
  • Established In-