U20 Ai Cập Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế World Cup U20
U20 Ai Cập
U20 Chi Lê
2 1
T
U20 Ai Cập
New Zealand U20
1 2
B
U20 Nhật Bản
U20 Ai Cập
2 0
B
Châu Á Gulf Cup U20
U20 Ai Cập
Bahrain U20
2 1
T
U20 Ai Cập  
Iraq U20
0 2
B
U20 Ai Cập
Oman U20
0 2
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Morocco U20
U20 Ai Cập
0 0
H
Morocco U20
U20 Ai Cập
1 1
H
U20 Ai Cập
Al Ahly
0 1
B
U20 Ai Cập
Telecom Ai Cập
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
World Cup U20
2025
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U20 Nhật Bản U20 Nhật Bản 3 3 0 0 +7 9
2 U20 Chi Lê U20 Chi Lê 3 1 0 2 -2 3
3 U20 Ai Cập U20 Ai Cập 3 1 0 2 -2 3
4 New Zealand U20 New Zealand U20 3 1 0 2 -3 3
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Osama Nabih Osama Nabih Ai Cập Ai Cập
Tiền đạo
38 Mohamed Abdallah El Hadad Mohamed Abdallah El Hadad Ai Cập Ai Cập £0.25 Triệu
7 Amr Khaled Amr Khaled Ai Cập Ai Cập £0.1 Triệu
15 Omar Khedr Omar Khedr Ai Cập Ai Cập £0.1 Triệu
9 Mohamed Haitham Mohamed Haitham Ai Cập Ai Cập £0.05 Triệu
90 Ahmed Nail Ahmed Nail Ai Cập Ai Cập £0.05 Triệu
7 Omar Moawad Omar Moawad Ai Cập Ai Cập
28 Hamed Abdallah Hamed Abdallah Ai Cập Ai Cập
Tiền vệ trung tâm
39 Mohamed El Sayed Mohamed El Sayed Ai Cập Ai Cập £0.3 Triệu
50 Selim Telib Selim Telib Ai Cập Ai Cập £0.2 Triệu
8 Kabaka Kabaka Ai Cập Ai Cập £0.15 Triệu
2 Tebo Gabriel Tebo Gabriel Ai Cập Ai Cập
19 Ahmed Wahid Ahmed Wahid Ai Cập Ai Cập
  Adham Karim Adham Karim Ai Cập Ai Cập
Hậu vệ
4 Ahmed Abdin Ahmed Abdin Ai Cập Ai Cập £0.15 Triệu
12 Momen Sherif Momen Sherif Ai Cập Ai Cập £0.15 Triệu
5 Abdallah Bostangy Abdallah Bostangy Ai Cập Ai Cập £0.08 Triệu
  Ahmed Wahid Ahmed Wahid Ai Cập Ai Cập £0.08 Triệu
3 Moataz Mohamed Moataz Mohamed Ai Cập Ai Cập £0.05 Triệu
14 Mohab Samy Mohab Samy Ai Cập Ai Cập
Thủ môn
1 Abdelmonem Tamer Abdelmonem Tamer Ai Cập Ai Cập £0.08 Triệu
16 Ahmed Wahba Ahmed Wahba Ai Cập Ai Cập £0.05 Triệu
21 Ahmed Menshawi Ahmed Menshawi Ai Cập Ai Cập £0.02 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình-
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-