Nagoya Grampus Eight Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Nagoya Grampus Eight
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus Eight
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
Okayama FC
1 1
H
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus Eight
0 2
T
Nagoya Grampus Eight
Avispa Fukuoka
2 2
H
Vissel Kobe
Nagoya Grampus Eight
3 2
B
Nagoya Grampus Eight
Cerezo Osaka
3 0
T
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus Eight
1 1
H
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vissel Kobe Vissel Kobe 12 7 4 1 +12 26
2 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 13 5 5 3 +5 22
3 Gamba Osaka Gamba Osaka 14 3 8 3 0 22
4 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 13 5 3 5 +2 20
5 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 12 4 4 4 +1 19
6 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 13 4 4 5 0 19
7 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 13 3 6 4 0 17
8 Okayama FC Okayama FC 13 3 6 4 -5 17
9 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 14 3 5 6 -9 17
10 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 13 5 1 7 -6 16
Đội hình
HLV
Tiền đạo
22 Yudai Kimura Yudai Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
18 Kensuke Nagai Kensuke Nagai Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Mateus dos Santos Castro Mateus dos Santos Castro Brazil Brazil £2 Triệu
14 Tsukasa Morishima Tsukasa Morishima Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
9 Yuya Asano Yuya Asano Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
11 Yuya Yamagishi Yuya Yamagishi Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
14 Tomoya Koyamatsu Tomoya Koyamatsu Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
15 Sho Inagaki Sho Inagaki captain Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
7 Ryuji Izumi Ryuji Izumi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
17 Takuya Uchida Takuya Uchida Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
33 Taichi Kikuchi Taichi Kikuchi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
27 Katsuhiro Nakayama Katsuhiro Nakayama Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
41 Masahito Ono Masahito Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
29 Haruki Yoshida Haruki Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
19 Hidemasa Koda Hidemasa Koda Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
44 Soichiro Mori Soichiro Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
32 Haruto Suzuki Haruto Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
30 Shungo Sugiura Shungo Sugiura Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
13 Haruya Fujii Haruya Fujii Nhật Bản Nhật Bản £2 Triệu
31 Tomoki Takamine Tomoki Takamine Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
20 Kennedy Ebbs Mikuni Kennedy Ebbs Mikuni Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
70 Teruki Hara Teruki Hara Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
3 Yota Sato Yota Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
55 Shuhei Tokumoto Shuhei Tokumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
6 Akinari Kawazura Akinari Kawazura Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
66 Ryosuke Yamanaka Ryosuke Yamanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
2 Yuki Nogami Yuki Nogami Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
Thủ môn
1 Daniel Schmidt Daniel Schmidt Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
35 Alexandre Kouto Horio Pisano Alexandre Kouto Horio Pisano Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
16 Yohei Takeda Yohei Takeda Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
  Tsuyoshi Kodama Tsuyoshi Kodama Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa27000
  • Established In-