Nagoya Grampus Eight Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Nagoya Grampus Eight
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus Eight
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus Eight
Okayama FC
Nagoya Grampus Eight
1 1
H
Nagoya Grampus Eight
V-Varen Nagasaki
1 3
B
Gamba Osaka
Nagoya Grampus Eight
0 0
H
Nagoya Grampus Eight
Shimizu S-Pulse
1 0
T
Nagoya Grampus Eight
Avispa Fukuoka
1 0
T
FC Machida Zelvia
Nagoya Grampus Eight
3 1
B
Kashiwa Reysol
Nagoya Grampus Eight
1 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2026
West
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 4 2 2 0 +3 9
2 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 4 2 1 1 +2 8
3 Vissel Kobe Vissel Kobe 4 2 1 1 +2 8
4 Gamba Osaka Gamba Osaka 4 1 3 0 +1 8
5 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 4 2 0 2 -1 6
6 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 4 1 2 1 -1 6
7 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4 1 2 1 0 5
8 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4 1 1 2 0 4
9 Okayama FC Okayama FC 4 0 3 1 -1 4
10 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 4 0 1 3 -5 2
Đội hình
HLV
Tiền đạo
22 Yudai Kimura Yudai Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
18 Kensuke Nagai Kensuke Nagai Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Mateus dos Santos Castro Mateus dos Santos Castro Brazil Brazil £2 Triệu
14 Tsukasa Morishima Tsukasa Morishima Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
9 Yuya Asano Yuya Asano Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
11 Yuya Yamagishi Yuya Yamagishi Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
14 Tomoya Koyamatsu Tomoya Koyamatsu Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
15 Sho Inagaki Sho Inagaki captain Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
8 Keiya Shiihashi Keiya Shiihashi Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
7 Ryuji Izumi Ryuji Izumi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
17 Takuya Uchida Takuya Uchida Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
33 Taichi Kikuchi Taichi Kikuchi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
27 Katsuhiro Nakayama Katsuhiro Nakayama Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
41 Masahito Ono Masahito Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
19 Hidemasa Koda Hidemasa Koda Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
44 Soichiro Mori Soichiro Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
32 Haruto Suzuki Haruto Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
30 Shungo Sugiura Shungo Sugiura Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
13 Haruya Fujii Haruya Fujii Nhật Bản Nhật Bản £2 Triệu
31 Tomoki Takamine Tomoki Takamine Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
20 Kennedy Ebbs Mikuni Kennedy Ebbs Mikuni Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
70 Teruki Hara Teruki Hara Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
3 Yota Sato Yota Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
55 Shuhei Tokumoto Shuhei Tokumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
6 Akinari Kawazura Akinari Kawazura Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
66 Ryosuke Yamanaka Ryosuke Yamanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
2 Yuki Nogami Yuki Nogami Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
Thủ môn
1 Daniel Schmidt Daniel Schmidt Nhật Bản Nhật Bản £0.8 Triệu
35 Alexandre Kouto Horio Pisano Alexandre Kouto Horio Pisano Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
16 Yohei Takeda Yohei Takeda Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
  Tsuyoshi Kodama Tsuyoshi Kodama Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa27000
  • Established In-