Albirex Niigata Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Yokohama FC
Albirex Niigata
Nhật Bản J. League Cup
Thespa Kusatsu Gunma
Albirex Niigata
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Iwaki FC
Albirex Niigata
Nhật Bản Cúp Nhật Bản
Albirex Niigata
Kagoshima United
0 4
B
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Albirex Niigata
Fujieda MYFC
1 0
T
Albirex Niigata
Consadole Sapporo
2 1
T
Omiya Ardija
Albirex Niigata
1 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Albirex Niigata
Yamagata Montedio
1 0
T
Albirex Niigata
Yamagata Montedio
3 4
B
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Albirex Niigata
Singapore
Hoãn
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Omiya Ardija Omiya Ardija 3 3 0 0 +5 9
2 Shonan Bellmare Shonan Bellmare 3 2 1 0 +2 7
3 Kataller Toyama Kataller Toyama 3 2 0 1 +6 6
4 Tochigi City Tochigi City 3 2 0 1 +5 6
5 Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3 2 0 1 +3 6
6 Yamagata Montedio Yamagata Montedio 3 2 0 1 +3 6
7 Yokohama FC Yokohama FC 3 2 0 1 +1 6
8 Albirex Niigata Albirex Niigata 3 2 0 1 +1 6
9 Oita Trinita Oita Trinita 3 1 1 1 +2 4
10 Sagan Tosu Sagan Tosu 3 1 1 1 0 4
11 Vegalta Sendai Vegalta Sendai 3 1 1 1 0 4
12 Jubilo Iwata Jubilo Iwata 3 1 1 1 -1 4
13 Blaublitz Akita Blaublitz Akita 3 1 1 1 -1 4
14 Consadole Sapporo Consadole Sapporo 3 1 0 2 -2 3
15 Iwaki FC Iwaki FC 3 1 0 2 -4 3
16 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC 3 1 0 2 -5 3
17 Miyazaki Miyazaki 3 0 2 1 -1 2
18 Tokushima Vortis Tokushima Vortis 3 0 1 2 -3 1
19 Ventforet Kofu Ventforet Kofu 3 0 1 2 -5 1
20 Imabari Imabari 3 0 0 3 -6 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Yuzo Funakoshi Yuzo Funakoshi Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
9 Iury Lirio Freitas de Castilho Iury Lirio Freitas de Castilho Brazil Brazil £0.75 Triệu
18 Yamato Wakatsuki Yamato Wakatsuki Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
32 Kanji Kuwayama Kanji Kuwayama Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
99 Yuji Ono Yuji Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
Tiền vệ trung tâm
7 Yusuke Onishi Yusuke Onishi Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
8 Eiji Shirai Eiji Shirai Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
17 Kazuyoshi Shimabuku Kazuyoshi Shimabuku Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
30 Jin Okumura Jin Okumura Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
70 Ryosuke Maeda Ryosuke Maeda Nhật Bản Nhật Bản £0.32 Triệu
22 Taiki Arai Taiki Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
6 Keisuke Kasai Keisuke Kasai Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
13 Riku Ochiai Riku Ochiai Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
19 Yuji Hoshi Yuji Hoshi Nhật Bản Nhật Bản £0.12 Triệu
40 Aozora Ishiyama Aozora Ishiyama Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
48 Yushin Otake Yushin Otake Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
96 Jinpei Yoshida Jinpei Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Hậu vệ
25 Soya Fujiwara Soya Fujiwara Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
77 Kakeru Funaki Kakeru Funaki Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
2 Jason Geria Jason Geria Úc Úc £0.35 Triệu
3 Tetsuya Kato Tetsuya Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
34 Yudai Fujiwara Yudai Fujiwara Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
26 Mihiro Sato Mihiro Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
15 Fumiya Hayakawa Fumiya Hayakawa Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
38 Kodai Mori Kodai Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
24 Riita Mori Riita Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
5 Michael James Fitzgerald Michael James Fitzgerald captain Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
33 Toshiya Matsuoka Toshiya Matsuoka Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
21 Ryuga Tashiro Ryuga Tashiro Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
46 Noam Baumann Noam Baumann Cộng hòa Dominican Cộng hòa Dominican £0.32 Triệu
23 Daisuke Yoshimitsu Daisuke Yoshimitsu Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
41 Hiroto Matsuura Hiroto Matsuura Nhật Bản Nhật Bản
71 Shota Uchiyama Shota Uchiyama Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Nhật Bản
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa42300
  • Established In-