Albirex Niigata Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản Hạng 2 Nhật Bản
Osaka FC
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Kataller Toyama
Nara Club
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Kochi United
2 2
H
Imabari
Albirex Niigata
0 2
T
Kamatamare Sanuki
Albirex Niigata
0 3
T
Tokushima Vortis
Albirex Niigata
4 0
B
Ehime FC
Albirex Niigata
0 1
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
FC Tokyo
Albirex Niigata
1 1
H
Albirex Niigata
Kashiwa Reysol
1 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2026
West A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Tokushima Vortis Tokushima Vortis 5 4 0 1 +13 12
2 Kochi United Kochi United 5 3 2 0 +5 12
3 Kataller Toyama Kataller Toyama 5 2 2 1 +4 10
4 Albirex Niigata Albirex Niigata 5 3 1 1 +2 10
5 Osaka FC Osaka FC 5 1 2 2 -1 6
6 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC 5 1 2 2 -4 6
7 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki 5 2 0 3 -6 6
8 Imabari Imabari 5 1 1 3 -2 5
9 Ehime FC Ehime FC 5 0 3 2 -2 4
10 Nara Club Nara Club 5 1 1 3 -9 4
Đội hình
HLV
  Daisuke Kimori Daisuke Kimori Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
11 Danilo Gomes Magalhaes Danilo Gomes Magalhaes Brazil Brazil £0.35 Triệu
99 Yuji Ono Yuji Ono Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
18 Yamato Wakatsuki Yamato Wakatsuki Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
  Chihiro Konagaya Chihiro Konagaya Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Eiji Shirai Eiji Shirai Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
28 Takuya Shimamura Takuya Shimamura Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
13 Riku Ochiai Riku Ochiai Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
17 Kazuyoshi Shimabuku Kazuyoshi Shimabuku Peru Peru £0.3 Triệu
22 Taiki Arai Taiki Arai Nhật Bản Nhật Bản £0.275 Triệu
30 Jin Okumura Jin Okumura Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
19 Yuji Hoshi Yuji Hoshi Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
40 Aozora Ishiyama Aozora Ishiyama Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
48 Yushin Otake Yushin Otake Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
96 Jinpei Yoshida Jinpei Yoshida Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
46 Keisuke Kasai Keisuke Kasai Nhật Bản Nhật Bản
  Soyu Takenoya Soyu Takenoya Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
25 Soya Fujiwara Soya Fujiwara Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
77 Kakeru Funaki Kakeru Funaki Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
7 Yusuke Onishi Yusuke Onishi Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
2 Jason Geria Jason Geria Úc Úc £0.45 Triệu
34 Yudai Fujiwara Yudai Fujiwara Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
38 Kodai Mori Kodai Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.375 Triệu
15 Fumiya Hayakawa Fumiya Hayakawa Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
3 Tetsuya Kato Tetsuya Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
5 Michael James Fitzgerald Michael James Fitzgerald Nhật Bản Nhật Bản £0.075 Triệu
24 Riita Mori Riita Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
33 Toshiya Matsuoka Toshiya Matsuoka Nhật Bản Nhật Bản
36 Mihiro Sato Mihiro Sato Nhật Bản Nhật Bản
53 Yohei Yasuda Yohei Yasuda Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
21 Ryuga Tashiro Ryuga Tashiro Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
23 Daisuke Yoshimitsu Daisuke Yoshimitsu Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
64 Noam Baumann Noam Baumann Cộng hòa Dominican Cộng hòa Dominican
71 Shota Uchiyama Shota Uchiyama Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Nhật Bản
2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa42300
  • Established In-