Cercle Brugge Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Bỉ VĐQG Bỉ
Westerlo
Cercle Brugge
Cercle Brugge
Saint Gilloise
Oud Heverlee Leuven
Cercle Brugge
Cercle Brugge
KV Mechelen
2 3
B
Cercle Brugge
Standard Liege
1 2
B
Bỉ Cúp Bỉ
Cercle Brugge
Gent
1 3
B
Bỉ VĐQG Bỉ
Zulte Waregem
Cercle Brugge
1 1
H
Saint Gilloise
Cercle Brugge
2 0
B
Cercle Brugge
Oud Heverlee Leuven
1 2
B
La Louviere
Cercle Brugge
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Bỉ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Saint Gilloise Saint Gilloise 17 11 4 2 +22 37
2 Club Brugge Club Brugge 18 11 2 5 +11 35
3 Anderlecht Anderlecht 18 10 4 4 +7 34
4 St.-Truidense VV St.-Truidense VV 18 10 3 5 +5 33
5 KV Mechelen KV Mechelen 18 8 6 4 +4 30
6 Standard Liege Standard Liege 18 7 3 8 -5 24
7 Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 18 6 5 7 +2 23
8 Zulte Waregem Zulte Waregem 18 5 8 5 0 23
9 Gent Gent 18 6 5 7 -2 23
10 Genk Genk 17 6 5 6 -2 23
11 Westerlo Westerlo 17 5 5 7 -1 20
12 Sporting Charleroi Sporting Charleroi 17 5 4 8 -4 19
13 La Louviere La Louviere 18 4 7 7 -5 19
14 Oud Heverlee Leuven Oud Heverlee Leuven 18 5 4 9 -8 19
15 Cercle Brugge Cercle Brugge 18 2 7 9 -7 13
16 FC Dender FC Dender 18 2 6 10 -17 12
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Onur Cinel Onur Cinel Đức Đức
Tiền đạo
10 Oumar Diakite Oumar Diakite Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £6 Triệu
11 Alan Minda Alan Minda Ecuador Ecuador £3 Triệu
9 Steve Ngoura Steve Ngoura Pháp Pháp £2 Triệu
7 Abdoul Ouattara Abdoul Ouattara Burkina Faso Burkina Faso £0.8 Triệu
17 Oluwaseun Adewumi Oluwaseun Adewumi Áo Áo £0.35 Triệu
41 Krys Kouassi Krys Kouassi Pháp Pháp £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Lawrence Agyekum Lawrence Agyekum Ghana Ghana £2.5 Triệu
15 Gary Magnee Gary Magnee Bỉ Bỉ £1.5 Triệu
37 Edan Diop Edan Diop Pháp Pháp £1.5 Triệu
8 Erick Erick Brazil Brazil £1.2 Triệu
23 Heriberto Jurado Heriberto Jurado Mexico Mexico £1.2 Triệu
18 Pieter Gerkens Pieter Gerkens Bỉ Bỉ £0.7 Triệu
28 Hannes Van Der Bruggen Hannes Van Der Bruggen captain Bỉ Bỉ £0.6 Triệu
27 Nils De Wilde Nils De Wilde Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
19 Ibrahima Diaby Ibrahima Diaby Guinea Guinea £0.25 Triệu
Hậu vệ
20 Flavio Nazinho Flavio Nazinho Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £5 Triệu
66 Christiaan Ravych Christiaan Ravych Bỉ Bỉ £4.5 Triệu
3 Edgaras Utkus Edgaras Utkus Lithuania Lithuania £1.8 Triệu
2 Ibrahim Diakite Ibrahim Diakite Guinea Guinea £1.2 Triệu
5 Emmanuel Kakou Emmanuel Kakou Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £1 Triệu
4 Dalangunypole Gomis Dalangunypole Gomis Pháp Pháp £0.2 Triệu
Thủ môn
21 Maxime Delanghe Maxime Delanghe Bỉ Bỉ £1.7 Triệu
84 Bas Langenbick Bas Langenbick Bỉ Bỉ £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Bỉ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa1999
  • Established In-