Thespa Kusatsu Gunma Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Nhật Bản J3 League Nhật Bản
Kochi United
Thespa Kusatsu Gunma  
0 1
T
Thespa Kusatsu Gunma
Matsumoto Yamaga FC
6 2
T
Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma
1 2
T
Miyazaki
Thespa Kusatsu Gunma
1 2
T
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma
1 3
T
Thespa Kusatsu Gunma
Nara Club
2 0
T
Thespa Kusatsu Gunma
Fukushima United FC
1 2
B
Thespa Kusatsu Gunma  
Vanraure Hachinohe FC
0 4
B
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma
2 1
B
Thespa Kusatsu Gunma  
SC Sagamihara
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Nhật Bản
2024
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 38 26 4 8 +30 82
2 Yokohama FC Yokohama FC 38 22 10 6 +33 76
3 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki 38 21 12 5 +35 75
4 Yamagata Montedio Yamagata Montedio 38 20 6 12 +19 66
5 Okayama FC Okayama FC 38 17 14 7 +19 65
6 Vegalta Sendai Vegalta Sendai 38 18 10 10 +6 64
7 JEF United Ichihara JEF United Ichihara 38 19 4 15 +19 61
8 Tokushima Vortis Tokushima Vortis 38 16 7 15 -2 55
9 Iwaki FC Iwaki FC 38 15 9 14 +12 54
10 Blaublitz Akita Blaublitz Akita 38 15 9 14 +1 54
11 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 38 15 8 15 -1 53
12 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 38 13 7 18 -9 46
13 Fujieda MYFC Fujieda MYFC 38 14 4 20 -19 46
14 Ventforet Kofu Ventforet Kofu 38 12 9 17 -3 45
15 Mito Hollyhock Mito Hollyhock 38 11 11 16 -12 44
16 Oita Trinita Oita Trinita 38 10 13 15 -14 43
17 Ehime FC Ehime FC 38 10 10 18 -28 40
18 Tochigi SC Tochigi SC 38 7 13 18 -24 34
19 Kagoshima United Kagoshima United 38 7 9 22 -24 30
20 Thespa Kusatsu Gunma Thespa Kusatsu Gunma 38 3 9 26 -38 18
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Akira Muto Akira Muto Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
10 Yuya Takazawa Yuya Takazawa Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
23 Shu Hiramatsu Shu Hiramatsu Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.25 Triệu
27 Ren Fujimura Ren Fujimura Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
32 Atsushi Kawata Atsushi Kawata Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
45 Taika Nakashima Taika Nakashima Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
  Kazuma Yamaguchi Kazuma Yamaguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
9 Shota AOKI Shota AOKI Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
18 Luna Iwamoto Luna Iwamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
23 Toranosuke Onozeki Toranosuke Onozeki Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
18 Shota Tanaka Shota Tanaka Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
15 Koki Kazama Koki Kazama Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
7 Yasufumi Nishimura Yasufumi Nishimura Nhật Bản Nhật Bản £0.22 Triệu
9 Shuto Kitagawa Shuto Kitagawa Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
11 Toi Kagami Toi Kagami Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
11 Ryuji Sugimoto Ryuji Sugimoto Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
6 Shusuke Yonehara Shusuke Yonehara Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
35 Taishi Tamashiro Taishi Tamashiro Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
37 Gijo Sehata Gijo Sehata Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
19 Farzan Sana Mohammad Farzan Sana Mohammad Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
36 Shuto Adachi Shuto Adachi Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
8 RIku Yamauchi RIku Yamauchi Nhật Bản Nhật Bản
33 Ayashi Sakurai Ayashi Sakurai Nhật Bản Nhật Bản
38 Hiroto Konishi Hiroto Konishi Nhật Bản Nhật Bản
49 Sean Kotake Sean Kotake Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
3 Ryuya Ohata Ryuya Ohata Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
4 Yuma Funabashi Yuma Funabashi Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
22 Yuriya Takahashi Yuriya Takahashi Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
30 Tatsushi Koyanagi Tatsushi Koyanagi Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
14 Kenta Kikuchi Kenta Kikuchi Nhật Bản Nhật Bản £0.075 Triệu
25 Rikiru Nakano Rikiru Nakano Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
  Hajime Hosogai Hajime Hosogai Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
20 Taiyo Shimokawa Taiyo Shimokawa Nhật Bản Nhật Bản
43 Shoya Nose Shoya Nose Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
21 Masatoshi Kushibiki Masatoshi Kushibiki captain Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
13 Issei Kondo Issei Kondo Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
39 Kohei Maki Kohei Maki Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Nhật Bản
2015
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10050
  • Established In-