Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
VĐQG Israel
Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
- Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
Tiền vệ trung tâm
Hậu vệ
Thủ môn
Thống kê cầu thủ
Team Info
- Value-
- Tuổi trung bình24.3
- HLV-
- Thành phố-
- Court-
- Sức chứa33500
- Established In1925
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC
F.C. Ashdod
Ironi Tiberias
Israel

Montenegro

Đảo Síp
Israel
Nigeria




Bờ Biển Ngà




Kosovo

Ai Cập



