Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
VĐQG Israel
F.C. Ashdod
Ironi Tiberias
Hapoel Bnei Sakhnin FC
F.C. Ashdod
F.C. Ashdod
Hirnyk Kryvyi Rih
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
XH
Đội bóng
Tr
T
H
B
+/-
Đ
- Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
Tiền vệ trung tâm
Hậu vệ
Thủ môn
Thống kê cầu thủ
Team Info
- Value-
- Tuổi trung bình25.4
- HLV-
- Thành phố-
- Court-
- Sức chứa7420
- Established In1999
Maccabi Netanya
Giao hữu
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Jerusalem
Israel
Israel

Ghana


Guadeloupe

Bangladesh

D.R. Congo

Argentina

Senegal


Nigeria




Bờ Biển Ngà

Uganda


Ba Lan



