U23 Nhật Bản Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Á AFC U23 Asian Cup
U23 Nhật Bản
U23 Qatar
U23 UAE
U23 Nhật Bản
U23 Nhật Bản
U23 Syria
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Bournemouth AFC U21
U23 Nhật Bản
0 2
T
Anh U20
U23 Nhật Bản
1 1
H
Châu Á AFC U23 Asian Cup
U23 Nhật Bản
U23 Kuwait
6 1
T
U23 Myanmar
U23 Nhật Bản
1 2
T
U23 Nhật Bản
U23 Afghanistan  
3 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U23 Uzbekistan
U23 Nhật Bản
0 2
T
U23 Saudi Arabia
U23 Nhật Bản
1 5
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
AFC U23 Asian Cup
2025-2026
Qual.
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản 3 3 0 0 +9 9
2 U23 Kuwait U23 Kuwait 3 1 1 1 -4 4
3 U23 Afghanistan U23 Afghanistan 3 1 0 2 -3 3
4 U23 Myanmar U23 Myanmar 3 0 1 2 -2 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Go Oiwa Go Oiwa Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
20 Fuki Yamada Fuki Yamada Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
9 Shota Fujio Shota Fujio Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
13 Hisatsugu Ishii Hisatsugu Ishii Nhật Bản Nhật Bản £0.18 Triệu
17 Aren Inoue Aren Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
  Kotaro Uchino Kotaro Uchino Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
  Nwadike Uche Bryan Seo Nwadike Uche Bryan Seo Nhật Bản Nhật Bản
  Gaku Nawata Gaku Nawata Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
  Kuryu Matsuki Kuryu Matsuki Nhật Bản Nhật Bản £2.4 Triệu
18 Kein Sato Kein Sato Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
47 Ryunosuke Yada Ryunosuke Yada Nhật Bản Nhật Bản £0.025 Triệu
Hậu vệ
7 Rihito Yamamoto Rihito Yamamoto Nhật Bản Nhật Bản £1.6 Triệu
13 Ryotaro Araki Ryotaro Araki Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
  Riku Handa Riku Handa Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
3 Ryuya Nishio Ryuya Nishio Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
5 Seiji Kimura Seiji Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
16 Ayumu Ohata Ayumu Ohata Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
2 Kaito Suzuki Kaito Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
21 Takashi Uchino Takashi Uchino Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
Thủ môn
23 Taiki Yamada Taiki Yamada Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình-
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-