U23 Nhật Bản Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Châu Á AFC U23 Asian Cup
U23 Trung Quốc
U23 Nhật Bản
0 4
T
U23 Nhật Bản
U23 Hàn Quốc
1 0
T
U23 Nhật Bản
U23 Jordan
1 1
H
U23 Nhật Bản
U23 Qatar
2 0
T
U23 UAE
U23 Nhật Bản
0 3
T
U23 Nhật Bản
U23 Syria
5 0
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
U23 Jordan
U23 Nhật Bản
1 1
H
Bournemouth AFC U21
U23 Nhật Bản
0 2
T
Anh U20
U23 Nhật Bản
1 1
H
Châu Á AFC U23 Asian Cup
U23 Nhật Bản
U23 Kuwait
6 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Thế vận hội Olympic
2024
Group stage
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 U23 Nhật Bản U23 Nhật Bản 3 3 0 0 +7 9
2 U23 Paraguay U23 Paraguay 3 2 0 1 -2 6
3 U23 Mali U23 Mali 3 0 1 2 -2 1
4 U23 Israel U23 Israel 3 0 1 2 -3 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Go Oiwa Go Oiwa Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
19 Yutaka Michiwaki Yutaka Michiwaki Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Tokumo Kawai Tokumo Kawai Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
17 Yudai Shimamoto Yudai Shimamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
13 Sena Ishibashi Sena Ishibashi Nhật Bản Nhật Bản
18 Haruta Kume Haruta Kume Nhật Bản Nhật Bản
20 Shusuke Furuya Shusuke Furuya Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
5 Rion Ichihara Rion Ichihara Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
10 Ryunosuke Sato Ryunosuke Sato Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
8 Yuto Ozeki Yuto Ozeki Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
11 Yumeki Yokoyama Yumeki Yokoyama Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
2 Rei Umeki Rei Umeki Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
7 Nelson Ishiwatari Nelson Ishiwatari Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
15 Soichiro Mori Soichiro Mori Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
4 Shuto Nagano Shuto Nagano Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
21 Kanta Sekitomi Kanta Sekitomi Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
3 Kaito Tsuchiya Kaito Tsuchiya Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
6 Kosei Ogura Kosei Ogura Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
16 Kaito Koizumi Kaito Koizumi Nhật Bản Nhật Bản
22 Hayato Okabe Hayato Okabe Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
23 Rui Araki Rui Araki Nhật Bản Nhật Bản £0.08 Triệu
1 Masataka Kobayashi Masataka Kobayashi Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
12 Tomoyasu Hamasaki Tomoyasu Hamasaki Nhật Bản Nhật Bản
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình20.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-