FC Wil 1900 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Stade Nyonnais
FC Wil 1900
FC Wil 1900
Aarau
Etoile Carouge
FC Wil 1900
FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900
2 0
B
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax
5 2
T
Stade Ouchy
FC Wil 1900
0 2
T
FC Wil 1900
Etoile Carouge  
1 3
B
Yverdon
FC Wil 1900
0 0
H
FC Wil 1900
Bellinzona
3 3
H
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Vaduz Vaduz 30 21 5 4 +29 68
2 Aarau Aarau 30 21 3 6 +20 66
3 Yverdon Yverdon 30 17 5 8 +23 56
4 Stade Ouchy Stade Ouchy 30 11 7 12 +6 40
5 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 30 11 6 13 -3 39
6 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 30 11 2 17 -10 35
7 Etoile Carouge Etoile Carouge 30 8 9 13 -7 33
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 30 8 9 13 -14 33
9 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 30 5 13 12 -13 28
10 Bellinzona Bellinzona 30 4 7 19 -31 19
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
9 Mahamadou Diarra Mahamadou Diarra Mali Mali £0.35 Triệu
11 Luuk Breedijk Luuk Breedijk Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
14 Simone Rapp Simone Rapp Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
7 Parfait Coulibaly Parfait Coulibaly Thụy Sĩ Thụy Sĩ
25 Xhan Aliu Xhan Aliu Thụy Sĩ Thụy Sĩ
27 Altin Berisha Altin Berisha Thụy Sĩ Thụy Sĩ
31 Yuro Bohon Diet Yuro Bohon Diet Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
17 Tim Staubli Tim Staubli Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
20 Kastrijot Ndau Kastrijot Ndau captain Albania Albania £0.4 Triệu
4 David Jacovic David Jacovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
10 Marwane Hajij Marwane Hajij Pháp Pháp £0.2 Triệu
8 Orges Bunjaku Orges Bunjaku Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
22 Edis Bytyqi Edis Bytyqi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
26 Noah Ato-Zandanga Noah Ato-Zandanga Trung Phi Trung Phi
30 Sergio Correia Sergio Correia Thụy Sĩ Thụy Sĩ
33 Lutfi Dalipi Lutfi Dalipi Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Djawal Kaiba Djawal Kaiba Cameroon Cameroon
Hậu vệ
13 Djawal Kaiba Djawal Kaiba Chad Chad £0.35 Triệu
15 Yannick Schmid Yannick Schmid Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
21 Umar Saho Sarho Umar Saho Sarho Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.15 Triệu
5 Julind Selmonaj Julind Selmonaj Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
  Bung Hua Freimann Bung Hua Freimann Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
19 Loris Schreiber Loris Schreiber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.08 Triệu
Thủ môn
1 Gentrit Muslija Gentrit Muslija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
16 Janis Keller Janis Keller Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Yannick Bujard Yannick Bujard Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1900