FC Wil 1900 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
FC Wil 1900
Aarau
Yverdon
FC Wil 1900
FC Wil 1900
SC Kriens
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Rebstein
FC Wil 1900
2 6
T
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Winterthur
FC Wil 1900  
5 0
B
FC Wil 1900
Neuchatel Xamax
1 2
B
FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900  
4 5
T
Quốc Tế Giao hữu
FC Wil 1900
Bruhl SG
3 2
T
FC Wil 1900
FC Luzern
0 2
B
FC Wil 1900
Grasshoppers
3 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 3 3 0 0 +3 9
2 Stade Ouchy Stade Ouchy 3 2 1 0 +4 7
3 Yverdon Yverdon 3 1 2 0 +2 5
4 Winterthur Winterthur 3 1 1 1 +3 4
5 Etoile Carouge Etoile Carouge 3 1 1 1 +2 4
6 Aarau Aarau 3 1 1 1 -2 4
7 SC Kriens SC Kriens 3 1 0 2 -1 3
8 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 3 1 0 2 -2 3
9 FC Wil 1900 FC Wil 1900 3 1 0 2 -5 3
10 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 3 0 0 3 -4 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
14 Luuk Breedijk Luuk Breedijk Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
9 Mahamadou Diarra Mahamadou Diarra Mali Mali £0.15 Triệu
11 Benjamin Keita Benjamin Keita Thụy Sĩ Thụy Sĩ
18 Pirosch Fischer Pirosch Fischer Thụy Sĩ Thụy Sĩ
25 Xhan Aliu Xhan Aliu Thụy Sĩ Thụy Sĩ
33 Yves Allou Yves Allou Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
10 Noah Rupp Noah Rupp Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
4 David Jacovic David Jacovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
13 Djawal Kaiba Djawal Kaiba Chad Chad £0.25 Triệu
17 Tim Staubli Tim Staubli Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
26 Noah Ato-Zandanga Noah Ato-Zandanga Trung Phi Trung Phi £0.2 Triệu
7 Patrick Weber Patrick Weber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.175 Triệu
22 Edis Bytyqi Edis Bytyqi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.175 Triệu
  Marwane Hajij Marwane Hajij Pháp Pháp £0.175 Triệu
8 Orges Bunjaku Orges Bunjaku Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
30 Sergio Correia Sergio Correia Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.125 Triệu
23 Isaiah Okafor Isaiah Okafor Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
5 Julind Selmonaj Julind Selmonaj Kosovo Kosovo £0.2 Triệu
15 Yannick Schmid Yannick Schmid captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.175 Triệu
19 Loris Schreiber Loris Schreiber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.175 Triệu
21 Patrick Sutter Patrick Sutter Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
2 Uchenna Nwannah Uchenna Nwannah Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.125 Triệu
3 Janik Rutz Janik Rutz Thụy Sĩ Thụy Sĩ
28 Tarik Seferovic Tarik Seferovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
1 Gentrit Muslija Gentrit Muslija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
16 Janis Keller Janis Keller Thụy Sĩ Thụy Sĩ
29 Janis Widmer Janis Widmer Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1900