Monchengladbach Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đức VĐQG Đức
RB Leipzig
Monchengladbach
Đức Cúp Quốc Gia Đức
TSV Schott Mainz
Monchengladbach
Quốc Tế Giao hữu
Monchengladbach
Aston Villa
Hansa Rostock
Monchengladbach
1 3
T
RW Essen
Monchengladbach
1 2
T
Wuppertaler
Monchengladbach
0 6
T
SC Spelle-Venhaus
Monchengladbach
2 6
T
Đức VĐQG Đức
Monchengladbach
Hoffenheim  
4 0
T
Augsburg
Monchengladbach
3 1
B
Monchengladbach
Borussia Dortmund
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đức
2026-2027
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bayern Munich Bayern Munich 0 0 0 0 0 0
2 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 0 0 0 0 0 0
3 Monchengladbach Monchengladbach 0 0 0 0 0 0
4 Werder Bremen Werder Bremen 0 0 0 0 0 0
5 Schalke 04 Schalke 04 0 0 0 0 0 0
6 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 0 0 0 0 0 0
7 Hamburger Hamburger 0 0 0 0 0 0
8 Mainz Mainz 0 0 0 0 0 0
9 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 0 0 0 0 0 0
10 SC Freiburg SC Freiburg 0 0 0 0 0 0
11 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 0 0 0 0 0 0
12 Koln Koln 0 0 0 0 0 0
13 SV Elversberg SV Elversberg 0 0 0 0 0 0
14 Hoffenheim Hoffenheim 0 0 0 0 0 0
15 Union Berlin Union Berlin 0 0 0 0 0 0
16 Augsburg Augsburg 0 0 0 0 0 0
17 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07 0 0 0 0 0 0
18 RB Leipzig RB Leipzig 0 0 0 0 0 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Franck Honorat Franck Honorat Pháp Pháp £10 Triệu
11 Tim Kleindienst Tim Kleindienst captain Đức Đức £10 Triệu
25 Robin Hack Robin Hack Đức Đức £9 Triệu
38 Hugo Bolin Hugo Bolin Thụy Điển Thụy Điển £6 Triệu
18 Shuto Machino Shuto Machino Nhật Bản Nhật Bản £5 Triệu
19 Nathan NGoumou Minpole Nathan NGoumou Minpole Cameroon Cameroon £3.5 Triệu
  Iaia Danfa Iaia Danfa Guinea Bissau Guinea Bissau
Tiền vệ trung tâm
27 Rocco Reitz Rocco Reitz Đức Đức £20 Triệu
17 Jens Castrop Jens Castrop Hàn Quốc Hàn Quốc £6 Triệu
10 Florian Neuhaus Florian Neuhaus Đức Đức £3.5 Triệu
Hậu vệ
36 Wael Mohya Wael Mohya Đức Đức £10 Triệu
30 Nico Elvedi Nico Elvedi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £8 Triệu
26 Lukas Ullrich Lukas Ullrich Đức Đức £7 Triệu
29 Joseph Scally Joseph Scally Mỹ Mỹ £7 Triệu
4 Kevin Diks Kevin Diks Indonesia Indonesia £5 Triệu
16 Philipp Sander Philipp Sander Đức Đức £4 Triệu
2 Fabio Chiarodia Fabio Chiarodia Ý Ý £3 Triệu
7 Kevin Stoger Kevin Stoger Áo Áo £2 Triệu
5 Marvin Friedrich Marvin Friedrich Đức Đức £1.8 Triệu
  Daiki Hashioka Daiki Hashioka Nhật Bản Nhật Bản £1.5 Triệu
  Zento Uno Zento Uno Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
39 Niklas Swider Niklas Swider Đức Đức £0.25 Triệu
Thủ môn
33 Moritz Nicolas Moritz Nicolas Đức Đức £6 Triệu
23 Jan Olschowsky Jan Olschowsky Đức Đức £0.45 Triệu
21 Tobias Sippel Tobias Sippel Đức Đức £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Đức
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa54067
  • Established In-