Monchengladbach Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đức VĐQG Đức
Augsburg
Monchengladbach
Monchengladbach
Borussia Dortmund
Wolfsburg
Monchengladbach
Monchengladbach
Mainz
1 1
H
RB Leipzig
Monchengladbach
1 0
B
Monchengladbach
Heidenheim
2 2
H
Quốc Tế Giao hữu
VfL Osnabruck
Monchengladbach
2 2
H
Đức VĐQG Đức
Koln  
Monchengladbach
3 3
H
Monchengladbach
St. Pauli
2 0
T
Bayern Munich
Monchengladbach  
4 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đức
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bayern Munich Bayern Munich 30 25 4 1 +80 79
2 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 30 19 7 4 +30 64
3 RB Leipzig RB Leipzig 30 18 5 7 +22 59
4 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 30 17 5 8 +20 56
5 Hoffenheim Hoffenheim 30 16 6 8 +15 54
6 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 30 15 7 8 +19 52
7 SC Freiburg SC Freiburg 30 12 7 11 -4 43
8 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 30 11 9 10 -2 42
9 Augsburg Augsburg 30 10 6 14 -16 36
10 Mainz Mainz 30 8 10 12 -9 34
11 Union Berlin Union Berlin 30 8 8 14 -18 32
12 Koln Koln 30 7 10 13 -7 31
13 Monchengladbach Monchengladbach 30 7 10 13 -14 31
14 Hamburger Hamburger 30 7 10 13 -15 31
15 Werder Bremen Werder Bremen 30 8 7 15 -18 31
16 St. Pauli St. Pauli 30 6 8 16 -25 26
17 Wolfsburg Wolfsburg 30 6 6 18 -25 24
18 Heidenheim Heidenheim 30 4 7 19 -33 19
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Franck Honorat Franck Honorat Pháp Pháp £10 Triệu
11 Tim Kleindienst Tim Kleindienst captain Đức Đức £10 Triệu
25 Robin Hack Robin Hack Đức Đức £9 Triệu
38 Hugo Bolin Hugo Bolin Thụy Điển Thụy Điển £6 Triệu
18 Shuto Machino Shuto Machino Nhật Bản Nhật Bản £5 Triệu
19 Nathan NGoumou Minpole Nathan NGoumou Minpole Cameroon Cameroon £3.5 Triệu
15 Haris Tabakovic Haris Tabakovic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £3 Triệu
8 Alejo Sarco Alejo Sarco Argentina Argentina £2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
27 Rocco Reitz Rocco Reitz Đức Đức £20 Triệu
17 Jens Castrop Jens Castrop Hàn Quốc Hàn Quốc £6 Triệu
10 Florian Neuhaus Florian Neuhaus Đức Đức £3.5 Triệu
Hậu vệ
36 Wael Mohya Wael Mohya Đức Đức £10 Triệu
30 Nico Elvedi Nico Elvedi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £8 Triệu
26 Lukas Ullrich Lukas Ullrich Đức Đức £7 Triệu
29 Joseph Scally Joseph Scally Mỹ Mỹ £7 Triệu
6 Yannik Engelhardt Yannik Engelhardt Đức Đức £6 Triệu
4 Kevin Diks Kevin Diks Indonesia Indonesia £5 Triệu
14 Kota Takai Kota Takai Nhật Bản Nhật Bản £5 Triệu
13 Giovanni Reyna Giovanni Reyna Mỹ Mỹ £4 Triệu
16 Philipp Sander Philipp Sander Đức Đức £4 Triệu
2 Fabio Chiarodia Fabio Chiarodia Ý Ý £3 Triệu
7 Kevin Stoger Kevin Stoger Áo Áo £2 Triệu
5 Marvin Friedrich Marvin Friedrich Đức Đức £1.8 Triệu
39 Niklas Swider Niklas Swider Đức Đức £0.25 Triệu
Thủ môn
33 Moritz Nicolas Moritz Nicolas Đức Đức £6 Triệu
42 Tiago Pereira Cardoso Tiago Pereira Cardoso Luxembourg Luxembourg £1.5 Triệu
23 Jan Olschowsky Jan Olschowsky Đức Đức £0.45 Triệu
21 Tobias Sippel Tobias Sippel Đức Đức £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Đức
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa54067
  • Established In-