SC Kriens Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
SC Kriens
Stade Nyonnais
FC Wil 1900
SC Kriens
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
SC Cham
SC Kriens
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
SC Kriens
Yverdon
0 2
B
SC Kriens
Winterthur
2 0
T
Neuchatel Xamax
SC Kriens
3 2
B
Quốc Tế Giao hữu
FC Biel-Bienne
SC Kriens
1 1
H
SC Kriens
YF Juventus Zurich
1 1
H
SC Kriens
FC Schotz
3 1
T
Zurich  
SC Kriens
2 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 3 3 0 0 +3 9
2 Stade Ouchy Stade Ouchy 3 2 1 0 +4 7
3 Yverdon Yverdon 3 1 2 0 +2 5
4 Winterthur Winterthur 3 1 1 1 +3 4
5 Etoile Carouge Etoile Carouge 3 1 1 1 +2 4
6 Aarau Aarau 3 1 1 1 -2 4
7 SC Kriens SC Kriens 3 1 0 2 -1 3
8 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 3 1 0 2 -2 3
9 FC Wil 1900 FC Wil 1900 3 1 0 2 -5 3
10 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 3 0 0 3 -4 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
7 Lukas Riedmann Lukas Riedmann Thụy Sĩ Thụy Sĩ
17 Albin Krasniqi Albin Krasniqi Thụy Sĩ Thụy Sĩ
19 Rrezart Hoxha Rrezart Hoxha Thụy Sĩ Thụy Sĩ
20 Celien Wicht Celien Wicht Thụy Sĩ Thụy Sĩ
30 Nico Siegrist Nico Siegrist Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
11 Malek Ishuayed Sanchez Malek Ishuayed Sanchez Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
Hậu vệ
25 Yuro Bohon Diet Yuro Bohon Diet Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
5 Mauricio Willimann Mauricio Willimann Mexico Mexico £0.1 Triệu
27 Elio Rufener Elio Rufener Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
3 Kevin Trondle Kevin Trondle Thụy Sĩ Thụy Sĩ
4 Manuel Fah Manuel Fah Thụy Sĩ Thụy Sĩ
15 Enea Heiniger Enea Heiniger Thụy Sĩ Thụy Sĩ
23 Julian Hermann Julian Hermann Thụy Sĩ Thụy Sĩ
24 Lorin Jetzer Lorin Jetzer Thụy Sĩ Thụy Sĩ
26 Luca Romano Luca Romano Thụy Sĩ Thụy Sĩ
29 Daoud Toure Daoud Toure Pháp Pháp
Thủ môn
1 Ruben Salchli Ruben Salchli Thụy Sĩ Thụy Sĩ
18 Patrick Zajac Patrick Zajac Đức Đức
22 Tobias Mauch Tobias Mauch Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1944