Piast Gliwice Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ba Lan VĐQG Ba Lan
Piast Gliwice
Cracovia Krakow
Gornik Zabrze
Piast Gliwice
Piast Gliwice
Widzew lodz
Quốc Tế Giao hữu
Piast Gliwice
Wisla Krakow
3 4
B
Ba Lan VĐQG Ba Lan
Piast Gliwice
Pogon Szczecin
1 2
B
Radomiak Radom
Piast Gliwice
0 2
T
Piast Gliwice
GKS Katowice
3 0
T
Ba Lan Cúp Ba Lan
Chemik Bydgoszcz
Piast Gliwice
0 3
T
Ba Lan VĐQG Ba Lan
Motor Lublin
Piast Gliwice
0 2
T
Piast Gliwice
Legia Warszawa
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ba Lan
2026-2027
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gornik Zabrze Gornik Zabrze 9 7 1 1 +8 22
2 Legia Warszawa Legia Warszawa 9 5 4 0 +11 19
3 Lech Poznan Lech Poznan 8 6 1 1 +10 19
4 Wisla Krakow Wisla Krakow 9 5 2 2 +5 17
5 Pogon Szczecin Pogon Szczecin 8 4 3 1 +6 15
6 Korona Kielce Korona Kielce 9 4 3 2 +2 15
7 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 9 4 3 2 +1 15
8 Piast Gliwice Piast Gliwice 9 4 1 4 +1 13
9 GKS Katowice GKS Katowice 8 4 0 4 +3 12
10 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 8 4 0 4 -1 12
11 Wisla Plock Wisla Plock 8 3 2 3 -3 11
12 Widzew lodz Widzew lodz 9 1 6 2 0 9
13 Cracovia Krakow Cracovia Krakow 9 2 2 5 -5 8
14 Radomiak Radom Radomiak Radom 9 2 2 5 -13 8
15 Slask Wroclaw Slask Wroclaw 9 1 3 5 -4 6
16 Motor Lublin Motor Lublin 9 1 3 5 -6 6
17 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow 8 1 2 5 -6 5
18 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 9 1 0 8 -9 3
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Leandro Mario Balde Sanca Leandro Mario Balde Sanca Guinea Bissau Guinea Bissau £0.75 Triệu
80 Hugo Claudio Vallejo Aviles Hugo Claudio Vallejo Aviles Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.7 Triệu
19 Samuel Ntamack Samuel Ntamack Pháp Pháp £0.5 Triệu
98 Jason Eyenga Lokilo Jason Eyenga Lokilo D.R. Congo D.R. Congo £0.4 Triệu
10 Andreas Katsantonis Andreas Katsantonis Đảo Síp Đảo Síp £0.35 Triệu
90 Ivan Lima Ivan Lima Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.35 Triệu
9 Adrian Dalmau Vaquer Adrian Dalmau Vaquer Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
7 Jorge Felix Jorge Felix Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.15 Triệu
Hậu vệ
4 Francisco Sierralta Francisco Sierralta Chilê Chilê £1.2 Triệu
5 Juan de Dios Rivas Juan de Dios Rivas Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.85 Triệu
36 Jakub Lewicki Jakub Lewicki Ba Lan Ba Lan £0.8 Triệu
99 Emmanuel Twumasi Emmanuel Twumasi Ghana Ghana £0.45 Triệu
17 Quentin Boisgard Quentin Boisgard Pháp Pháp £0.4 Triệu
31 Oskar Lesniak Oskar Lesniak Ba Lan Ba Lan £0.35 Triệu
26 Elton Fikaj Elton Fikaj Albania Albania £0.3 Triệu
27 Jakub Labojko Jakub Labojko Ba Lan Ba Lan £0.3 Triệu
4 Jakub Czerwinski Jakub Czerwinski captain Ba Lan Ba Lan £0.2 Triệu
15 Levis Pitan Levis Pitan Ba Lan Ba Lan £0.2 Triệu
28 Filip Borowski Filip Borowski Ba Lan Ba Lan £0.15 Triệu
77 Szczepan Mucha Szczepan Mucha Ba Lan Ba Lan £0.075 Triệu
16 Mateusz Kopczynski Mateusz Kopczynski Ba Lan Ba Lan £0.025 Triệu
18 Oliwier Maziarz Oliwier Maziarz Ba Lan Ba Lan £0.025 Triệu
  Justin Daniel Justin Daniel Ba Lan Ba Lan
Thủ môn
75 Domen Gril Domen Gril Slovenia Slovenia £1 Triệu
  Frantisek Plach Frantisek Plach Slovakia Slovakia £0.2 Triệu
12 Marcel Mendes-Dudzinski Marcel Mendes-Dudzinski Ba Lan Ba Lan £0.05 Triệu
47 Jakub Grelich Jakub Grelich Ba Lan Ba Lan
  Dawid Rychta Dawid Rychta Ba Lan Ba Lan
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ba Lan
2026-2027
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9913
  • Established In1945