-
15(12) GS/GP
-
70.87 MPG
-
0.77 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (3.73)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(21) GS/GP
-
78.57 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(11) GS/GP
-
54.88 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
35 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
11.2 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(19) GS/GP
-
68.78 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.26)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi9 (0.39)
- Việt vị-
- Chuyền bóng493 (21.43)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.52)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.14%
- Rê bóng3 (0.13)
- Tắc bóng20 (0.87)
- Chắn bóng21 (0.91)
- Giải vây15 (0.65)
- Đánh đầu9 (0.39)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công6 (0.26)
- Phạm lỗi4 (0.17)
-
4(0) GS/GP
-
29 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng65 (16.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.15%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
17.6 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (6.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(8) GS/GP
-
62.18 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng251 (22.82)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.87%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng16 (1.45)
- Chắn bóng14 (1.27)
- Giải vây4 (0.36)
- Đánh đầu5 (0.45)
- Cản bóng3 (0.27)
- Đánh đầu thành công2 (0.18)
- Phạm lỗi9 (0.82)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(13) GS/GP
-
72.79 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi5 (0.36)
- Việt vị4 (0.29)
- Chuyền bóng283 (20.21)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.39%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng3 (0.21)
- Chắn bóng19 (1.36)
- Giải vây2 (0.14)
- Đánh đầu13 (0.93)
- Cản bóng2 (0.14)
- Đánh đầu thành công2 (0.14)
- Phạm lỗi14 (1)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(19) GS/GP
-
77.27 MPG
-
1.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.09)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.09)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng59 (2.68)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.09)
- Chắn bóng2 (0.09)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.05)
-
22(19) GS/GP
-
70.23 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Trung Quốc
Yanbian Longding
Dalian Kun City
Changchun Yatai
Nantong Zhiyun
Wuxi Wugou
Dingnan Ganlian



