-
19(16) GS/GP
-
71.11 MPG
-
2.73 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi6 (0.32)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng112 (5.89)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.16)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.39%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng7 (0.37)
- Giải vây5 (0.26)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.21)
- Phạm lỗi5 (0.26)
-
5(5) GS/GP
-
62.4 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(21) GS/GP
-
60.03 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(8) GS/GP
-
58.42 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(23) GS/GP
-
80.58 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(15) GS/GP
-
50.16 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
23.5 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng33 (8.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.76%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
4(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (2.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Trung Quốc
ShanXi Union
Shanghai Jiading City Fight Fat
Guangdong GZ-Power
Dongguan Guanlian
Nantong Zhiyun
Dingnan Ganlian



