-
4(3) GS/GP
-
72.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(15) GS/GP
-
57.86 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.43)
- Bị phạm lỗi27 (0.96)
- Việt vị8 (0.29)
- Chuyền bóng435 (15.54)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.21)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công60.46%
- Rê bóng19 (0.68)
- Tắc bóng29 (1.04)
- Chắn bóng3 (0.11)
- Giải vây22 (0.79)
- Đánh đầu24 (0.86)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công76 (2.71)
- Phạm lỗi35 (1.25)
-
27(19) GS/GP
-
59.7 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.26)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.48)
- Bị phạm lỗi30 (1.11)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng428 (15.85)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.48)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.64%
- Rê bóng14 (0.52)
- Tắc bóng16 (0.59)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây28 (1.04)
- Đánh đầu28 (1.04)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công63 (2.33)
- Phạm lỗi41 (1.52)
-
36(33) GS/GP
-
80.11 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
10(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng56 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.72)
- Bị phạm lỗi89 (2.47)
- Việt vị17 (0.47)
- Chuyền bóng808 (22.44)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.56)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công61.39%
- Rê bóng48 (1.33)
- Tắc bóng44 (1.22)
- Chắn bóng13 (0.36)
- Giải vây37 (1.03)
- Đánh đầu64 (1.78)
- Cản bóng6 (0.17)
- Đánh đầu thành công101 (2.81)
- Phạm lỗi57 (1.58)
-
35(28) GS/GP
-
68.2 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng49 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.49)
- Bị phạm lỗi58 (1.66)
- Việt vị8 (0.23)
- Chuyền bóng640 (18.29)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.6)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công63.28%
- Rê bóng42 (1.2)
- Tắc bóng38 (1.09)
- Chắn bóng9 (0.26)
- Giải vây24 (0.69)
- Đánh đầu52 (1.49)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công102 (2.91)
- Phạm lỗi42 (1.2)
-
4(2) GS/GP
-
49.25 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(22) GS/GP
-
66.86 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(12) GS/GP
-
63.69 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
68.16 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.63)
- Sút trúng mục tiêu19 (0.59)
- Bị phạm lỗi39 (1.22)
- Việt vị9 (0.28)
- Chuyền bóng515 (16.09)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.31)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công70.68%
- Rê bóng66 (2.06)
- Tắc bóng19 (0.59)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây4 (0.13)
- Đánh đầu65 (2.03)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công18 (0.56)
- Phạm lỗi30 (0.94)
-
2(1) GS/GP
-
36.5 MPG
-
3.1 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
41 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng26 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi-

VĐQG Scotland
St. Mirren
Dunfermline



