-
10(6) GS/GP
-
38.2 MPG
-
4.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.5)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng103 (10.3)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.25%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây3 (0.3)
- Đánh đầu4 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.8)
- Phạm lỗi2 (0.2)
-
14(12) GS/GP
-
70.07 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi6 (0.43)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng297 (21.21)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.65%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng19 (1.36)
- Chắn bóng16 (1.14)
- Giải vây23 (1.64)
- Đánh đầu8 (0.57)
- Cản bóng3 (0.21)
- Đánh đầu thành công12 (0.86)
- Phạm lỗi22 (1.57)
-
28(28) GS/GP
-
87.11 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.25)
- Bị phạm lỗi17 (0.61)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng792 (28.29)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.18)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công65.91%
- Rê bóng10 (0.36)
- Tắc bóng44 (1.57)
- Chắn bóng27 (0.96)
- Giải vây55 (1.96)
- Đánh đầu21 (0.75)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công30 (1.07)
- Phạm lỗi36 (1.29)
-
16(14) GS/GP
-
79.19 MPG
-
5.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.25)
- Bị phạm lỗi7 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng392 (24.5)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.94%
- Rê bóng7 (0.44)
- Tắc bóng21 (1.31)
- Chắn bóng9 (0.56)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu10 (0.63)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công12 (0.75)
- Phạm lỗi23 (1.44)
-
10(8) GS/GP
-
70.9 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng240 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công67.92%
- Rê bóng3 (0.3)
- Tắc bóng21 (2.1)
- Chắn bóng11 (1.1)
- Giải vây13 (1.3)
- Đánh đầu14 (1.4)
- Cản bóng3 (0.3)
- Đánh đầu thành công10 (1)
- Phạm lỗi12 (1.2)
-
25(23) GS/GP
-
84.32 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.28)
- Bị phạm lỗi24 (0.96)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng651 (26.04)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.12%
- Rê bóng11 (0.44)
- Tắc bóng52 (2.08)
- Chắn bóng46 (1.84)
- Giải vây44 (1.76)
- Đánh đầu27 (1.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (0.56)
- Phạm lỗi43 (1.72)
-
17(16) GS/GP
-
86.18 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi12 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng371 (21.82)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.31%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng36 (2.12)
- Chắn bóng37 (2.18)
- Giải vây42 (2.47)
- Đánh đầu12 (0.71)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công11 (0.65)
- Phạm lỗi21 (1.24)
-
18(18) GS/GP
-
87.5 MPG
-
5.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.39)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (0.89)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng405 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.68%
- Rê bóng6 (0.33)
- Tắc bóng38 (2.11)
- Chắn bóng33 (1.83)
- Giải vây35 (1.94)
- Đánh đầu11 (0.61)
- Cản bóng4 (0.22)
- Đánh đầu thành công12 (0.67)
- Phạm lỗi26 (1.44)




