-
2(0) GS/GP
-
28.5 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
89.27 MPG
-
0.45 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.07)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (3.2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng4 (0.27)
- Giải vây2 (0.13)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.13)
-
27(27) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
77 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(13) GS/GP
-
61.67 MPG
-
3.91 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.72)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.33)
- Bị phạm lỗi13 (0.72)
- Việt vị-
- Chuyền bóng249 (13.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.95%
- Rê bóng10 (0.56)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây4 (0.22)
- Đánh đầu4 (0.22)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công4 (0.22)
- Phạm lỗi10 (0.56)
-
4(4) GS/GP
-
89 MPG
-
3.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.7%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
35(29) GS/GP
-
70.66 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.03)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.31)
- Bị phạm lỗi41 (1.17)
- Việt vị4 (0.11)
- Chuyền bóng968 (27.66)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (0.97)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công82.02%
- Rê bóng11 (0.31)
- Tắc bóng35 (1)
- Chắn bóng22 (0.63)
- Giải vây33 (0.94)
- Đánh đầu26 (0.74)
- Cản bóng6 (0.17)
- Đánh đầu thành công25 (0.71)
- Phạm lỗi31 (0.89)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
49.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công28.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
15 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(20) GS/GP
-
62.92 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.31)
- Bị phạm lỗi25 (0.96)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng478 (18.38)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.69%
- Rê bóng8 (0.31)
- Tắc bóng32 (1.23)
- Chắn bóng19 (0.73)
- Giải vây22 (0.85)
- Đánh đầu20 (0.77)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công20 (0.77)
- Phạm lỗi18 (0.69)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(30) GS/GP
-
72.29 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.18)
- Bị phạm lỗi24 (0.71)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng734 (21.59)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc41 (1.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.21%
- Rê bóng5 (0.15)
- Tắc bóng66 (1.94)
- Chắn bóng36 (1.06)
- Giải vây24 (0.71)
- Đánh đầu36 (1.06)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công27 (0.79)
- Phạm lỗi40 (1.18)
-
2(1) GS/GP
-
54.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
47 MPG
-
3.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)

VĐQG Thụy Điển
IK Sirius FK
GAIS



