-
7(6) GS/GP
-
65 MPG
-
4.96 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng75 (10.71)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
1(0) GS/GP
-
11 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
56 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(9) GS/GP
-
53.69 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.92)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.38)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị4 (0.31)
- Chuyền bóng143 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.12%
- Rê bóng5 (0.38)
- Tắc bóng2 (0.15)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây2 (0.15)
- Đánh đầu13 (1)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công4 (0.31)
- Phạm lỗi11 (0.85)
-
29(23) GS/GP
-
72.69 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(10) GS/GP
-
83.91 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(14) GS/GP
-
53.59 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
56.17 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị3 (0.5)
- Chuyền bóng71 (11.83)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe3 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công74.65%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
6(5) GS/GP
-
67.17 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị3 (0.5)
- Chuyền bóng81 (13.5)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công80.25%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
6(6) GS/GP
-
76.83 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (2)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị4 (0.67)
- Chuyền bóng87 (14.5)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công80.46%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
6(6) GS/GP
-
89 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng106 (17.67)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.58%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
28(25) GS/GP
-
79 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(21) GS/GP
-
61.25 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.64)
- Bị phạm lỗi25 (0.89)
- Việt vị5 (0.18)
- Chuyền bóng449 (16.04)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.64)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công70.38%
- Rê bóng41 (1.46)
- Tắc bóng17 (0.61)
- Chắn bóng17 (0.61)
- Giải vây4 (0.14)
- Đánh đầu41 (1.46)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.18)
- Phạm lỗi16 (0.57)
-
11(10) GS/GP
-
75.82 MPG
-
0.55 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.09)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (0.64)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (0.09)
- Tắc bóng1 (0.09)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.09)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.09)

Hạng 2 Nhật Bản
Ventforet Kofu
Tokushima Vortis
FC Machida Zelvia
Consadole Sapporo
Vanraure Hachinohe FC
Jubilo Iwata



