-
9(2) GS/GP
-
24.78 MPG
-
5.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng110 (12.22)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.91%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây6 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi5 (0.56)
-
23(15) GS/GP
-
54.87 MPG
-
5.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi7 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng542 (23.57)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.53%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng22 (0.96)
- Chắn bóng21 (0.91)
- Giải vây18 (0.78)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công6 (0.26)
- Phạm lỗi16 (0.7)
-
26(16) GS/GP
-
56.38 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi12 (0.46)
- Việt vị-
- Chuyền bóng635 (24.42)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.68%
- Rê bóng5 (0.19)
- Tắc bóng29 (1.12)
- Chắn bóng27 (1.04)
- Giải vây19 (0.73)
- Đánh đầu8 (0.31)
- Cản bóng10 (0.38)
- Đánh đầu thành công14 (0.54)
- Phạm lỗi30 (1.15)
-
27(25) GS/GP
-
81.3 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi18 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1247 (46.19)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.49%
- Rê bóng4 (0.15)
- Tắc bóng53 (1.96)
- Chắn bóng46 (1.7)
- Giải vây31 (1.15)
- Đánh đầu7 (0.26)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công20 (0.74)
- Phạm lỗi53 (1.96)
-
21(19) GS/GP
-
83.95 MPG
-
4.79 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi9 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng656 (31.24)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.02%
- Rê bóng3 (0.14)
- Tắc bóng21 (1)
- Chắn bóng24 (1.14)
- Giải vây18 (0.86)
- Đánh đầu12 (0.57)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công13 (0.62)
- Phạm lỗi24 (1.14)
-
19(6) GS/GP
-
39.32 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi10 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng450 (23.68)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (0.47)
- Chắn bóng20 (1.05)
- Giải vây12 (0.63)
- Đánh đầu4 (0.21)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công10 (0.53)
- Phạm lỗi27 (1.42)
-
23(16) GS/GP
-
63.87 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi13 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng751 (32.65)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (2.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.48%
- Rê bóng5 (0.22)
- Tắc bóng29 (1.26)
- Chắn bóng29 (1.26)
- Giải vây14 (0.61)
- Đánh đầu16 (0.7)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công10 (0.43)
- Phạm lỗi33 (1.43)
-
26(25) GS/GP
-
86.12 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi17 (0.65)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1051 (40.42)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (2.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.3%
- Rê bóng8 (0.31)
- Tắc bóng34 (1.31)
- Chắn bóng32 (1.23)
- Giải vây30 (1.15)
- Đánh đầu8 (0.31)
- Cản bóng12 (0.46)
- Đánh đầu thành công17 (0.65)
- Phạm lỗi54 (2.08)
-
27(24) GS/GP
-
80.26 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi30 (1.11)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1405 (52.04)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.44)
- Chuyền chọc khe5 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công83.99%
- Rê bóng10 (0.37)
- Tắc bóng66 (2.44)
- Chắn bóng39 (1.44)
- Giải vây50 (1.85)
- Đánh đầu19 (0.7)
- Cản bóng9 (0.33)
- Đánh đầu thành công38 (1.41)
- Phạm lỗi52 (1.93)
-
29(28) GS/GP
-
72.41 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Trung Quốc
Tianjin Jinmen Tiger
Yunnan Yukun
Henan FC
Dalian Yingbo
Shanghai Port



