-
8(8) GS/GP
-
87.5 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi14 (1.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng442 (55.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (4.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.21%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng8 (1)
- Giải vây35 (4.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi7 (0.88)
-
31(27) GS/GP
-
77.48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(9) GS/GP
-
52 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng265 (17.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.89%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng13 (0.87)
- Chắn bóng11 (0.73)
- Giải vây47 (3.13)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng4 (0.27)
- Đánh đầu thành công11 (0.73)
- Phạm lỗi4 (0.27)
-
19(18) GS/GP
-
85.21 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi33 (1.74)
- Việt vị-
- Chuyền bóng606 (31.89)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (2.74)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.27%
- Rê bóng5 (0.26)
- Tắc bóng32 (1.68)
- Chắn bóng18 (0.95)
- Giải vây67 (3.53)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng9 (0.47)
- Đánh đầu thành công18 (0.95)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
16(12) GS/GP
-
66.19 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi14 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng432 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.11%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng10 (0.63)
- Chắn bóng21 (1.31)
- Giải vây47 (2.94)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng11 (0.69)
- Đánh đầu thành công11 (0.69)
- Phạm lỗi13 (0.81)
-
23(23) GS/GP
-
84.26 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.26)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi24 (1.04)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng815 (35.43)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc71 (3.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công86.13%
- Rê bóng3 (0.13)
- Tắc bóng48 (2.09)
- Chắn bóng45 (1.96)
- Giải vây81 (3.52)
- Đánh đầu2 (0.09)
- Cản bóng13 (0.57)
- Đánh đầu thành công27 (1.17)
- Phạm lỗi20 (0.87)
-
16(15) GS/GP
-
86.06 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (1)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng892 (55.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc88 (5.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.44%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng18 (1.13)
- Chắn bóng33 (2.06)
- Giải vây37 (2.31)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng9 (0.56)
- Đánh đầu thành công38 (2.38)
- Phạm lỗi18 (1.13)
-
15(13) GS/GP
-
73.6 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.2)
- Bị phạm lỗi11 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng851 (56.73)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (2.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.89%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng15 (1)
- Chắn bóng17 (1.13)
- Giải vây24 (1.6)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng8 (0.53)
- Đánh đầu thành công17 (1.13)
- Phạm lỗi17 (1.13)
-
33(33) GS/GP
-
89.03 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi46 (1.39)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2166 (65.64)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc104 (3.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.64%
- Rê bóng8 (0.24)
- Tắc bóng70 (2.12)
- Chắn bóng59 (1.79)
- Giải vây153 (4.64)
- Đánh đầu8 (0.24)
- Cản bóng17 (0.52)
- Đánh đầu thành công100 (3.03)
- Phạm lỗi35 (1.06)
-
34(34) GS/GP
-
87.03 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi27 (0.79)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1262 (37.12)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc147 (4.32)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công83.36%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng38 (1.12)
- Chắn bóng65 (1.91)
- Giải vây228 (6.71)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng24 (0.71)
- Đánh đầu thành công84 (2.47)
- Phạm lỗi27 (0.79)
-
34(28) GS/GP
-
77.94 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Istanbulspor
Karagumruk
Bursaspor
76 Igdir Belediye spor
Bodrumspor
Sivasspor



