-
2(0) GS/GP
-
8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
60.5 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng108 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.56%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây8 (2)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
14(10) GS/GP
-
67.57 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.93)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.43)
- Bị phạm lỗi20 (1.43)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng273 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.29)
- Chuyền chọc khe3 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công78.39%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng15 (1.07)
- Chắn bóng4 (0.29)
- Giải vây8 (0.57)
- Đánh đầu12 (0.86)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công11 (0.79)
- Phạm lỗi18 (1.29)
-
6(3) GS/GP
-
52.17 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng147 (24.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công84.35%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng13 (2.17)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
33(27) GS/GP
-
69.03 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (0.94)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.27)
- Bị phạm lỗi34 (1.03)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng797 (24.15)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công79.8%
- Rê bóng16 (0.48)
- Tắc bóng43 (1.3)
- Chắn bóng18 (0.55)
- Giải vây20 (0.61)
- Đánh đầu24 (0.73)
- Cản bóng7 (0.21)
- Đánh đầu thành công11 (0.33)
- Phạm lỗi35 (1.06)
-
13(11) GS/GP
-
75.92 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.62)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.54)
- Bị phạm lỗi8 (0.62)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng544 (41.85)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (2.15)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng9 (0.69)
- Tắc bóng30 (2.31)
- Chắn bóng14 (1.08)
- Giải vây20 (1.54)
- Đánh đầu7 (0.54)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công18 (1.38)
- Phạm lỗi18 (1.38)
-
17(13) GS/GP
-
55.18 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.18)
- Bị phạm lỗi10 (0.59)
- Việt vị2 (0.12)
- Chuyền bóng304 (17.88)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.53)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công74.01%
- Rê bóng11 (0.65)
- Tắc bóng16 (0.94)
- Chắn bóng8 (0.47)
- Giải vây11 (0.65)
- Đánh đầu12 (0.71)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công10 (0.59)
- Phạm lỗi16 (0.94)
-
24(17) GS/GP
-
62.46 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng48 (2)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.42)
- Bị phạm lỗi28 (1.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng848 (35.33)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (2)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công78.3%
- Rê bóng21 (0.88)
- Tắc bóng30 (1.25)
- Chắn bóng26 (1.08)
- Giải vây23 (0.96)
- Đánh đầu18 (0.75)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công26 (1.08)
- Phạm lỗi22 (0.92)
-
5(4) GS/GP
-
76.6 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (2.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng135 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.74%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng9 (1.8)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây7 (1.4)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
2(2) GS/GP
-
75 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (37.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng11 (5.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
20(20) GS/GP
-
86.25 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (2.15)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.85)
- Bị phạm lỗi35 (1.75)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng981 (49.05)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.65)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công80.84%
- Rê bóng15 (0.75)
- Tắc bóng19 (0.95)
- Chắn bóng27 (1.35)
- Giải vây15 (0.75)
- Đánh đầu18 (0.9)
- Cản bóng7 (0.35)
- Đánh đầu thành công23 (1.15)
- Phạm lỗi29 (1.45)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng227 (37.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.21%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng14 (2.33)
- Chắn bóng11 (1.83)
- Giải vây11 (1.83)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi10 (1.67)
-
33(32) GS/GP
-
87.97 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (2.21)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.7)
- Bị phạm lỗi62 (1.88)
- Việt vị3 (0.09)
- Chuyền bóng1610 (48.79)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc82 (2.48)
- Chuyền chọc khe6 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công82.8%
- Rê bóng30 (0.91)
- Tắc bóng70 (2.12)
- Chắn bóng27 (0.82)
- Giải vây38 (1.15)
- Đánh đầu50 (1.52)
- Cản bóng10 (0.3)
- Đánh đầu thành công45 (1.36)
- Phạm lỗi42 (1.27)
-
2(0) GS/GP
-
15.5 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
62 MPG
-
4.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng49 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
33(33) GS/GP
-
88.55 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (1.94)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.82)
- Bị phạm lỗi58 (1.76)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng1327 (40.21)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (1.64)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công81.91%
- Rê bóng35 (1.06)
- Tắc bóng43 (1.3)
- Chắn bóng23 (0.7)
- Giải vây32 (0.97)
- Đánh đầu40 (1.21)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công41 (1.24)
- Phạm lỗi42 (1.27)
-
6(6) GS/GP
-
88.83 MPG
-
5.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng159 (26.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.21%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng7 (1.17)
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
2(0) GS/GP
-
28.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(29) GS/GP
-
90 MPG
-
7.45 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng66 (2.28)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.52)
- Bị phạm lỗi48 (1.66)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng1351 (46.59)
- Quan trọng chuyền bóng 43 (1.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc95 (3.28)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công80.24%
- Rê bóng32 (1.1)
- Tắc bóng69 (2.38)
- Chắn bóng56 (1.93)
- Giải vây26 (0.9)
- Đánh đầu47 (1.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công37 (1.28)
- Phạm lỗi32 (1.1)
-
5(5) GS/GP
-
87.2 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng151 (30.2)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công75.5%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây6 (1.2)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(0) GS/GP
-
13 MPG
-
3.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(3) GS/GP
-
70.25 MPG
-
1.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (3.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
27(19) GS/GP
-
69.85 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (1.7)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.63)
- Bị phạm lỗi51 (1.89)
- Việt vị6 (0.22)
- Chuyền bóng1052 (38.96)
- Quan trọng chuyền bóng 42 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (3.15)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công78.8%
- Rê bóng16 (0.59)
- Tắc bóng41 (1.52)
- Chắn bóng24 (0.89)
- Giải vây23 (0.85)
- Đánh đầu42 (1.56)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công16 (0.59)
- Phạm lỗi25 (0.93)
-
17(6) GS/GP
-
41.53 MPG
-
5.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.24)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.53)
- Bị phạm lỗi12 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng303 (17.82)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.06)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công79.21%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng11 (0.65)
- Chắn bóng6 (0.35)
- Giải vây8 (0.47)
- Đánh đầu20 (1.18)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.47)
- Phạm lỗi10 (0.59)
-
5(4) GS/GP
-
71 MPG
-
5.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng117 (23.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.49%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây8 (1.6)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi8 (1.6)

VĐQG Hy Lạp
Panaitolikos Agrinio
Olympiakos Piraeus



