-
7(3) GS/GP
-
42.14 MPG
-
5.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng138 (19.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.84%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây20 (2.86)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công12 (1.71)
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
27(16) GS/GP
-
54.52 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng530 (19.63)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.85%
- Rê bóng3 (0.11)
- Tắc bóng23 (0.85)
- Chắn bóng13 (0.48)
- Giải vây112 (4.15)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng8 (0.3)
- Đánh đầu thành công59 (2.19)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
34(30) GS/GP
-
72.71 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi17 (0.5)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng860 (25.29)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.09)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.42%
- Rê bóng7 (0.21)
- Tắc bóng41 (1.21)
- Chắn bóng17 (0.5)
- Giải vây97 (2.85)
- Đánh đầu7 (0.21)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công89 (2.62)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công40%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
36.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
33.75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng71 (17.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.42%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
39(34) GS/GP
-
78.92 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.13)
- Bị phạm lỗi32 (0.82)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1231 (31.56)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc88 (2.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công62.47%
- Rê bóng4 (0.1)
- Tắc bóng46 (1.18)
- Chắn bóng57 (1.46)
- Giải vây74 (1.9)
- Đánh đầu15 (0.38)
- Cản bóng17 (0.44)
- Đánh đầu thành công119 (3.05)
- Phạm lỗi28 (0.72)
-
45(42) GS/GP
-
81.73 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.11)
- Bị phạm lỗi27 (0.6)
- Việt vị1 (0.02)
- Chuyền bóng1373 (30.51)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc120 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công59.36%
- Rê bóng3 (0.07)
- Tắc bóng75 (1.67)
- Chắn bóng54 (1.2)
- Giải vây118 (2.62)
- Đánh đầu14 (0.31)
- Cản bóng18 (0.4)
- Đánh đầu thành công137 (3.04)
- Phạm lỗi51 (1.13)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(36) GS/GP
-
87.11 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi23 (0.62)
- Việt vị3 (0.08)
- Chuyền bóng1153 (31.16)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc134 (3.62)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.02%
- Rê bóng4 (0.11)
- Tắc bóng34 (0.92)
- Chắn bóng48 (1.3)
- Giải vây77 (2.08)
- Đánh đầu11 (0.3)
- Cản bóng8 (0.22)
- Đánh đầu thành công75 (2.03)
- Phạm lỗi41 (1.11)
-
5(4) GS/GP
-
73.4 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng107 (21.4)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.22%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây13 (2.6)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.82%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Burton Albion FC
Huddersfield Town
Bradford AFC
Reading
Luton Town
Peterborough United



