-
4(4) GS/GP
-
86.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(24) GS/GP
-
80.59 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi13 (0.48)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1321 (48.93)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (3.15)
- Chuyền chọc khe4 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công82.13%
- Rê bóng8 (0.3)
- Tắc bóng40 (1.48)
- Chắn bóng27 (1)
- Giải vây112 (4.15)
- Đánh đầu9 (0.33)
- Cản bóng21 (0.78)
- Đánh đầu thành công83 (3.07)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
16(13) GS/GP
-
71.5 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi5 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng618 (38.63)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.11%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng20 (1.25)
- Chắn bóng7 (0.44)
- Giải vây69 (4.31)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng7 (0.44)
- Đánh đầu thành công35 (2.19)
- Phạm lỗi13 (0.81)
-
28(26) GS/GP
-
81.29 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.14)
- Bị phạm lỗi5 (0.18)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1394 (49.79)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc89 (3.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.31%
- Rê bóng7 (0.25)
- Tắc bóng38 (1.36)
- Chắn bóng24 (0.86)
- Giải vây100 (3.57)
- Đánh đầu7 (0.25)
- Cản bóng20 (0.71)
- Đánh đầu thành công43 (1.54)
- Phạm lỗi25 (0.89)
-
15(13) GS/GP
-
75.27 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi10 (0.67)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng706 (47.07)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.5%
- Rê bóng7 (0.47)
- Tắc bóng19 (1.27)
- Chắn bóng24 (1.6)
- Giải vây56 (3.73)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng5 (0.33)
- Đánh đầu thành công26 (1.73)
- Phạm lỗi18 (1.2)
-
14(14) GS/GP
-
90 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi6 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng499 (35.64)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (2.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.77%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng13 (0.93)
- Chắn bóng22 (1.57)
- Giải vây68 (4.86)
- Đánh đầu-
- Cản bóng12 (0.86)
- Đánh đầu thành công35 (2.5)
- Phạm lỗi15 (1.07)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng97 (97)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.75%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
14(14) GS/GP
-
86.79 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.14)
- Bị phạm lỗi9 (0.64)
- Việt vị1 (0.07)
- Chuyền bóng591 (42.21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng2 (0.14)
- Tắc bóng15 (1.07)
- Chắn bóng12 (0.86)
- Giải vây66 (4.71)
- Đánh đầu4 (0.29)
- Cản bóng6 (0.43)
- Đánh đầu thành công56 (4)
- Phạm lỗi15 (1.07)
-
1(0) GS/GP
-
24 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
32(32) GS/GP
-
89.91 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi17 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1462 (45.69)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc139 (4.34)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.53%
- Rê bóng8 (0.25)
- Tắc bóng25 (0.78)
- Chắn bóng47 (1.47)
- Giải vây171 (5.34)
- Đánh đầu8 (0.25)
- Cản bóng24 (0.75)
- Đánh đầu thành công79 (2.47)
- Phạm lỗi37 (1.16)
-
28(27) GS/GP
-
87.5 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi16 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1589 (56.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (2.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.13%
- Rê bóng3 (0.11)
- Tắc bóng33 (1.18)
- Chắn bóng23 (0.82)
- Giải vây142 (5.07)
- Đánh đầu9 (0.32)
- Cản bóng10 (0.36)
- Đánh đầu thành công86 (3.07)
- Phạm lỗi22 (0.79)
-
6(5) GS/GP
-
77.67 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng260 (43.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.08%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng8 (1.33)
- Giải vây23 (3.83)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công17 (2.83)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
17(12) GS/GP
-
66.29 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.41)
- Việt vị-
- Chuyền bóng644 (37.88)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (2.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.77%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng12 (0.71)
- Chắn bóng13 (0.76)
- Giải vây75 (4.41)
- Đánh đầu2 (0.12)
- Cản bóng8 (0.47)
- Đánh đầu thành công38 (2.24)
- Phạm lỗi16 (0.94)
-
5(2) GS/GP
-
55.8 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (19.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.82%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây11 (2.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công4 (0.8)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
15(10) GS/GP
-
59.33 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi3 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng542 (36.13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.33%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng8 (0.53)
- Chắn bóng20 (1.33)
- Giải vây46 (3.07)
- Đánh đầu3 (0.2)
- Cản bóng6 (0.4)
- Đánh đầu thành công19 (1.27)
- Phạm lỗi12 (0.8)
-
5(4) GS/GP
-
72.2 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng225 (45)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.11%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây16 (3.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi7 (1.4)

VĐQG Hy Lạp
Panserraikos
Panaitolikos Agrinio



