-
35(30) GS/GP
-
77.23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
89.77 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng95 (23.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng12 (3)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
22(16) GS/GP
-
69.5 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi19 (0.86)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng441 (20.05)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.73)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.07%
- Rê bóng4 (0.18)
- Tắc bóng44 (2)
- Chắn bóng26 (1.18)
- Giải vây37 (1.68)
- Đánh đầu12 (0.55)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công14 (0.64)
- Phạm lỗi33 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Lithuania A Lyga
Siauliai
FK Riteriai
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
Suduva
Banga Gargzdai



