-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
Thông tin
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
- -Chân thường dùng
- 185 cmChiều cao
- 82 kgNặng
- 91
-
Quốc gia
Romania
- CLB hiện tạiSepsi Sf. Gheorghe

- Contract Period
- AGE35(08/08/1991)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Romania
UTA Arad
Sepsi Sf. Gheorghe90'
7.7
1
0
Sepsi Sf. Gheorghe
CFR Cluj90'
7.8
3
1
FC Botosani
Sepsi Sf. Gheorghe90'
5.5
5
0
SCM Argesul Pitesti
Sepsi Sf. Gheorghe90'
7.2
0
1
Sepsi Sf. Gheorghe
Farul Constanta90'
6.7
1
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sepsi Sf. Gheorghe90'
7.3
0
0
Chuyển nhượng
Sepsi Sf. Gheorghe
-
Chuyển nhượng tự do
Hermannstadt
-
Chuyển nhượng tự do
SCM Argesul Pitesti
-
Chuyển nhượng tự do
CS Universitatea Craiova
-
Hết hạn thuê
Gloria Buzau
-
Thuê
CS Universitatea Craiova
£0.2 Triệu
Sở hữu toàn bộ
FC Astra Ploiesti
-
Chuyển nhượng tự do
Vejle
-
Sở hữu toàn bộ
Pandurii
-
Hết hạn thuê
FC Botosani
-
Thuê
Pandurii
-
Hết hạn thuê
CSU Vointa Sibiu
-
Thuê
Pandurii
-
Chuyển nhượng tự do



