-
27(26) GS/GP
-
82.81 MPG
-
3.63 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi4 (0.15)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng422 (15.63)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.85)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.04%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng2 (0.07)
- Chắn bóng25 (0.93)
- Giải vây98 (3.63)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng12 (0.44)
- Đánh đầu thành công38 (1.41)
- Phạm lỗi5 (0.19)
-
18(13) GS/GP
-
61.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
87.47 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.27)
- Bị phạm lỗi6 (0.4)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng584 (38.93)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc54 (3.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.25%
- Rê bóng7 (0.47)
- Tắc bóng12 (0.8)
- Chắn bóng5 (0.33)
- Giải vây72 (4.8)
- Đánh đầu10 (0.67)
- Cản bóng10 (0.67)
- Đánh đầu thành công36 (2.4)
- Phạm lỗi14 (0.93)
-
30(29) GS/GP
-
84.57 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.27)
- Bị phạm lỗi11 (0.37)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng994 (33.13)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc113 (3.77)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.11%
- Rê bóng5 (0.17)
- Tắc bóng21 (0.7)
- Chắn bóng14 (0.47)
- Giải vây131 (4.37)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng15 (0.5)
- Đánh đầu thành công104 (3.47)
- Phạm lỗi23 (0.77)
-
25(22) GS/GP
-
79 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.32)
- Bị phạm lỗi9 (0.36)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng623 (24.92)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (2.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61%
- Rê bóng3 (0.12)
- Tắc bóng12 (0.48)
- Chắn bóng14 (0.56)
- Giải vây119 (4.76)
- Đánh đầu5 (0.2)
- Cản bóng16 (0.64)
- Đánh đầu thành công60 (2.4)
- Phạm lỗi14 (0.56)
-
34(32) GS/GP
-
84.35 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.29)
- Bị phạm lỗi11 (0.32)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng1064 (31.29)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc137 (4.03)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công65.04%
- Rê bóng6 (0.18)
- Tắc bóng30 (0.88)
- Chắn bóng39 (1.15)
- Giải vây157 (4.62)
- Đánh đầu3 (0.09)
- Cản bóng33 (0.97)
- Đánh đầu thành công104 (3.06)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Phần Lan
VPS Vaasa
Inter Turku
HJK Helsinki
AC Oulu
KuPS
TPS Turku



