-
5(5) GS/GP
-
82.2 MPG
-
7.9 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (3.8)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi11 (2.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng178 (35.6)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (2.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.39%
- Rê bóng6 (1.2)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu9 (1.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
5(4) GS/GP
-
70.6 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (2.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng155 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.71%
- Rê bóng7 (1.4)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu8 (1.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (1.2)
-
8(3) GS/GP
-
53.88 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.5)
- Bị phạm lỗi13 (1.63)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng221 (27.63)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng6 (0.75)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu6 (0.75)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
6(3) GS/GP
-
56.83 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng221 (36.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
1(0) GS/GP
-
8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
22.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(11) GS/GP
-
45.53 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi31 (1.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng726 (24.2)
- Quan trọng chuyền bóng 42 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.67)
- Chuyền chọc khe4 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công80.3%
- Rê bóng30 (1)
- Tắc bóng33 (1.1)
- Chắn bóng10 (0.33)
- Giải vây7 (0.23)
- Đánh đầu33 (1.1)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công3 (0.1)
- Phạm lỗi23 (0.77)
-
3(1) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
13.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
73.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(14) GS/GP
-
80.71 MPG
-
7.77 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (2.07)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.71)
- Bị phạm lỗi31 (2.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng718 (51.29)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (3.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.78%
- Rê bóng32 (2.29)
- Tắc bóng15 (1.07)
- Chắn bóng14 (1)
- Giải vây5 (0.36)
- Đánh đầu19 (1.36)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.14)
- Phạm lỗi11 (0.79)

VĐQG UAE
Al Wahda
Dubai United
Hatta
Al-Jazira(UAE)
Al-Dhafra
Khor Fakkan



