-
23(23) GS/GP
-
88.74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
86.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(11) GS/GP
-
86.33 MPG
-
4.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng368 (30.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (2.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.13%
- Rê bóng1 (0.08)
- Tắc bóng16 (1.33)
- Chắn bóng7 (0.58)
- Giải vây35 (2.92)
- Đánh đầu1 (0.08)
- Cản bóng11 (0.92)
- Đánh đầu thành công11 (0.92)
- Phạm lỗi2 (0.17)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
62.25 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng186 (46.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (2.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công96.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng638 (63.8)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (4.3)
- Chuyền chọc khe2 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công88.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng11 (1.1)
- Chắn bóng13 (1.3)
- Giải vây51 (5.1)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng5 (0.5)
- Đánh đầu thành công9 (0.9)
- Phạm lỗi3 (0.3)
-
5(5) GS/GP
-
88.8 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng363 (72.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.4%
- Rê bóng-
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây16 (3.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (3.2)
- Phạm lỗi5 (1)
-
8(7) GS/GP
-
77.38 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
83 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.84%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây6 (2)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
5(4) GS/GP
-
73.2 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng132 (26.4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây7 (1.4)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
7.33 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng309 (103)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (8.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công95.15%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(2) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
86.4 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng188 (37.6)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (2.4)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây13 (2.6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng272 (45.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.84%
- Rê bóng-
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng15 (2.5)
- Giải vây18 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
4(4) GS/GP
-
83 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng148 (37)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.32%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây8 (2)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
9(8) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
85.67 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng288 (48)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.5)
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi1 (0.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng471 (47.1)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (2)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công74.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng14 (1.4)
- Giải vây38 (3.8)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công24 (2.4)
- Phạm lỗi13 (1.3)
-
2(1) GS/GP
-
67.5 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng69 (34.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng7 (3.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
39 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(9) GS/GP
-
83 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.44)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng280 (31.11)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.5%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng22 (2.44)
- Chắn bóng17 (1.89)
- Giải vây36 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.33)
- Đánh đầu thành công21 (2.33)
- Phạm lỗi8 (0.89)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng154 (38.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng15 (3.75)
- Chắn bóng12 (3)
- Giải vây11 (2.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (1.25)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi9 (2.25)

Europa League
Dynamo Kyiv
Giao hữu quốc tế
Ba Lan
Ukraine
VĐQG Hy Lạp
Panathinaikos
AEK Athens
Olympiakos Piraeus



