-
8(7) GS/GP
-
81 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng417 (52.13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (3.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.41%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng13 (1.63)
- Giải vây60 (7.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.38)
- Đánh đầu thành công35 (4.38)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
33(31) GS/GP
-
84.18 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi29 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1623 (49.18)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc81 (2.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.82%
- Rê bóng6 (0.18)
- Tắc bóng43 (1.3)
- Chắn bóng29 (0.88)
- Giải vây317 (9.61)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng18 (0.55)
- Đánh đầu thành công216 (6.55)
- Phạm lỗi25 (0.76)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(8) GS/GP
-
66.55 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi3 (0.27)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng334 (30.36)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.15%
- Rê bóng1 (0.09)
- Tắc bóng7 (0.64)
- Chắn bóng5 (0.45)
- Giải vây60 (5.45)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (0.45)
- Đánh đầu thành công37 (3.36)
- Phạm lỗi3 (0.27)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(25) GS/GP
-
69.03 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.2)
- Bị phạm lỗi13 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng965 (32.17)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc56 (1.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.85%
- Rê bóng10 (0.33)
- Tắc bóng47 (1.57)
- Chắn bóng32 (1.07)
- Giải vây66 (2.2)
- Đánh đầu5 (0.17)
- Cản bóng12 (0.4)
- Đánh đầu thành công84 (2.8)
- Phạm lỗi37 (1.23)
-
37(37) GS/GP
-
86.19 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (0.95)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.05)
- Bị phạm lỗi19 (0.51)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1443 (39)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc91 (2.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.48%
- Rê bóng28 (0.76)
- Tắc bóng63 (1.7)
- Chắn bóng39 (1.05)
- Giải vây73 (1.97)
- Đánh đầu13 (0.35)
- Cản bóng14 (0.38)
- Đánh đầu thành công123 (3.32)
- Phạm lỗi35 (0.95)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(42) GS/GP
-
88.4 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.26)
- Bị phạm lỗi32 (0.76)
- Việt vị1 (0.02)
- Chuyền bóng1783 (42.45)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc113 (2.69)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công68.82%
- Rê bóng26 (0.62)
- Tắc bóng87 (2.07)
- Chắn bóng55 (1.31)
- Giải vây114 (2.71)
- Đánh đầu18 (0.43)
- Cản bóng33 (0.79)
- Đánh đầu thành công148 (3.52)
- Phạm lỗi42 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (4)
- Phạm lỗi1 (1)
-
23(20) GS/GP
-
78.35 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi17 (0.74)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng764 (33.22)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.23%
- Rê bóng6 (0.26)
- Tắc bóng28 (1.22)
- Chắn bóng27 (1.17)
- Giải vây61 (2.65)
- Đánh đầu7 (0.3)
- Cản bóng8 (0.35)
- Đánh đầu thành công65 (2.83)
- Phạm lỗi26 (1.13)
-
43(38) GS/GP
-
79.47 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.05)
- Bị phạm lỗi27 (0.63)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1180 (27.44)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (1.72)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công61.36%
- Rê bóng29 (0.67)
- Tắc bóng68 (1.58)
- Chắn bóng51 (1.19)
- Giải vây81 (1.88)
- Đánh đầu26 (0.6)
- Cản bóng11 (0.26)
- Đánh đầu thành công113 (2.63)
- Phạm lỗi50 (1.16)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(19) GS/GP
-
73.76 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi14 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng535 (25.48)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc68 (3.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.88%
- Rê bóng2 (0.1)
- Tắc bóng23 (1.1)
- Chắn bóng23 (1.1)
- Giải vây60 (2.86)
- Đánh đầu7 (0.33)
- Cản bóng7 (0.33)
- Đánh đầu thành công63 (3)
- Phạm lỗi15 (0.71)
-
3(3) GS/GP
-
81 MPG
-
5.25 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.9%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (2.33)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
2(1) GS/GP
-
45.5 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(12) GS/GP
-
49.27 MPG
-
5.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi1 (0.05)
- Việt vị-
- Chuyền bóng308 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.86)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công65.26%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng17 (0.77)
- Chắn bóng14 (0.64)
- Giải vây68 (3.09)
- Đánh đầu3 (0.14)
- Cản bóng11 (0.5)
- Đánh đầu thành công20 (0.91)
- Phạm lỗi17 (0.77)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Burton Albion FC
Bromley
Mansfield Town
Notts County
Oxford United
Cambridge United



