-
4(1) GS/GP
-
42 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng97 (24.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.32%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
27(20) GS/GP
-
65.63 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi12 (0.44)
- Việt vị-
- Chuyền bóng618 (22.89)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.41)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công80.1%
- Rê bóng3 (0.11)
- Tắc bóng44 (1.63)
- Chắn bóng21 (0.78)
- Giải vây38 (1.41)
- Đánh đầu10 (0.37)
- Cản bóng8 (0.3)
- Đánh đầu thành công13 (0.48)
- Phạm lỗi24 (0.89)
-
16(12) GS/GP
-
71.31 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.31)
- Bị phạm lỗi5 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng321 (20.06)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.45%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng42 (2.63)
- Chắn bóng16 (1)
- Giải vây27 (1.69)
- Đánh đầu8 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.38)
- Phạm lỗi6 (0.38)
-
35(29) GS/GP
-
71.49 MPG
-
5.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.34)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi26 (0.74)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng789 (22.54)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc44 (1.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.31%
- Rê bóng18 (0.51)
- Tắc bóng72 (2.06)
- Chắn bóng43 (1.23)
- Giải vây42 (1.2)
- Đánh đầu10 (0.29)
- Cản bóng7 (0.2)
- Đánh đầu thành công18 (0.51)
- Phạm lỗi29 (0.83)
-
14(10) GS/GP
-
42.57 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi2 (0.14)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng184 (13.14)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.63%
- Rê bóng3 (0.21)
- Tắc bóng20 (1.43)
- Chắn bóng3 (0.21)
- Giải vây8 (0.57)
- Đánh đầu7 (0.5)
- Cản bóng3 (0.21)
- Đánh đầu thành công8 (0.57)
- Phạm lỗi12 (0.86)
-
32(29) GS/GP
-
68.41 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.31)
- Bị phạm lỗi19 (0.59)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng764 (23.88)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc56 (1.75)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công66.1%
- Rê bóng14 (0.44)
- Tắc bóng44 (1.38)
- Chắn bóng28 (0.88)
- Giải vây27 (0.84)
- Đánh đầu15 (0.47)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công34 (1.06)
- Phạm lỗi39 (1.22)
-
18(14) GS/GP
-
65.78 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(16) GS/GP
-
53.5 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
79.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Scotland
St. Johnstone
Hearts
Motherwell FC
St. Mirren
Dundee United



