-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng358 (71.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (5.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.94%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (1.8)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây24 (4.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (2.4)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
37(36) GS/GP
-
84.38 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(35) GS/GP
-
83.97 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
51 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng96 (48)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây5 (2.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
27(25) GS/GP
-
81.48 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.26)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi15 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1161 (43)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc72 (2.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công83.63%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng46 (1.7)
- Chắn bóng19 (0.7)
- Giải vây140 (5.19)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng19 (0.7)
- Đánh đầu thành công53 (1.96)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(22) GS/GP
-
85.2 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi10 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng925 (37)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.59%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng34 (1.36)
- Chắn bóng20 (0.8)
- Giải vây108 (4.32)
- Đánh đầu3 (0.12)
- Cản bóng17 (0.68)
- Đánh đầu thành công63 (2.52)
- Phạm lỗi18 (0.72)
-
3(3) GS/GP
-
91 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
61.5 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
23(17) GS/GP
-
68.74 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi15 (0.65)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng703 (30.57)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.53%
- Rê bóng2 (0.09)
- Tắc bóng42 (1.83)
- Chắn bóng32 (1.39)
- Giải vây103 (4.48)
- Đánh đầu3 (0.13)
- Cản bóng7 (0.3)
- Đánh đầu thành công30 (1.3)
- Phạm lỗi26 (1.13)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (1)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Ý
Virtus Entella
Cesena
Padova
Parma
Modena
Empoli



