-
2(2) GS/GP
-
31.5 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
20(13) GS/GP
-
66.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
43.33 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (28.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
24(22) GS/GP
-
86.04 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi7 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1111 (46.29)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc84 (3.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công86.32%
- Rê bóng4 (0.17)
- Tắc bóng26 (1.08)
- Chắn bóng33 (1.38)
- Giải vây62 (2.58)
- Đánh đầu4 (0.17)
- Cản bóng12 (0.5)
- Đánh đầu thành công42 (1.75)
- Phạm lỗi32 (1.33)
-
3(1) GS/GP
-
41.33 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công7 (2.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
26(24) GS/GP
-
82.35 MPG
-
5.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
2/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi7 (0.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng711 (27.35)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (2.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.73%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng33 (1.27)
- Chắn bóng70 (2.69)
- Giải vây64 (2.46)
- Đánh đầu3 (0.12)
- Cản bóng9 (0.35)
- Đánh đầu thành công70 (2.69)
- Phạm lỗi27 (1.04)
-
23(19) GS/GP
-
72.3 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(26) GS/GP
-
86.23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Croatia
NK Rijeka
Hajduk Split
Europa Conference League
FK Baumit Jablonec
Istra 1961
HNK Vukovar 91



