-
6(4) GS/GP
-
48.33 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng152 (25.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.95%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
16(11) GS/GP
-
57.38 MPG
-
2.94 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng276 (17.25)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.19%
- Rê bóng2 (0.13)
- Tắc bóng7 (0.44)
- Chắn bóng9 (0.56)
- Giải vây9 (0.56)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công4 (0.25)
- Phạm lỗi11 (0.69)
-
10(5) GS/GP
-
56.9 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
47.5 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.48%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
47 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
75.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hungary
MTK Hungaria FC
Varda SE
Nyiregyhaza
Ujpesti TE
Zalaegerszeg TE
Europa Conference League
Panathinaikos



