-
29(20) GS/GP
-
56.86 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi26 (0.9)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng831 (28.66)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.38)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công81.11%
- Rê bóng10 (0.34)
- Tắc bóng38 (1.31)
- Chắn bóng14 (0.48)
- Giải vây27 (0.93)
- Đánh đầu16 (0.55)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công9 (0.31)
- Phạm lỗi27 (0.93)
-
26(16) GS/GP
-
58.19 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi17 (0.65)
- Việt vị-
- Chuyền bóng843 (32.42)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc70 (2.69)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công75.09%
- Rê bóng7 (0.27)
- Tắc bóng28 (1.08)
- Chắn bóng9 (0.35)
- Giải vây32 (1.23)
- Đánh đầu19 (0.73)
- Cản bóng9 (0.35)
- Đánh đầu thành công19 (0.73)
- Phạm lỗi14 (0.54)
-
28(20) GS/GP
-
65.82 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.18)
- Bị phạm lỗi24 (0.86)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng896 (32)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.47%
- Rê bóng13 (0.46)
- Tắc bóng21 (0.75)
- Chắn bóng6 (0.21)
- Giải vây14 (0.5)
- Đánh đầu16 (0.57)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công10 (0.36)
- Phạm lỗi11 (0.39)
-
26(19) GS/GP
-
67 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.31)
- Bị phạm lỗi43 (1.65)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng742 (28.54)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (3.04)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.13%
- Rê bóng13 (0.5)
- Tắc bóng33 (1.27)
- Chắn bóng16 (0.62)
- Giải vây12 (0.46)
- Đánh đầu12 (0.46)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công5 (0.19)
- Phạm lỗi13 (0.5)
-
21(18) GS/GP
-
73.29 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.19)
- Bị phạm lỗi42 (2)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng664 (31.62)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (1.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.92%
- Rê bóng18 (0.86)
- Tắc bóng9 (0.43)
- Chắn bóng11 (0.52)
- Giải vây16 (0.76)
- Đánh đầu22 (1.05)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công13 (0.62)
- Phạm lỗi12 (0.57)
-
30(28) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
74.44 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(33) GS/GP
-
79.47 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
36 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Scotland
Kilmarnock



