-
5(1) GS/GP
-
34.4 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng94 (18.8)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
34(30) GS/GP
-
79.29 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi24 (0.71)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1145 (33.68)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc76 (2.24)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công75.72%
- Rê bóng15 (0.44)
- Tắc bóng43 (1.26)
- Chắn bóng30 (0.88)
- Giải vây157 (4.62)
- Đánh đầu10 (0.29)
- Cản bóng16 (0.47)
- Đánh đầu thành công50 (1.47)
- Phạm lỗi22 (0.65)
-
25(25) GS/GP
-
80.48 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi4 (0.16)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1142 (45.68)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (2.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.25%
- Rê bóng8 (0.32)
- Tắc bóng42 (1.68)
- Chắn bóng27 (1.08)
- Giải vây94 (3.76)
- Đánh đầu7 (0.28)
- Cản bóng10 (0.4)
- Đánh đầu thành công33 (1.32)
- Phạm lỗi19 (0.76)
-
19(9) GS/GP
-
43.53 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi4 (0.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng319 (16.79)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.79)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.85%
- Rê bóng7 (0.37)
- Tắc bóng18 (0.95)
- Chắn bóng16 (0.84)
- Giải vây23 (1.21)
- Đánh đầu7 (0.37)
- Cản bóng4 (0.21)
- Đánh đầu thành công10 (0.53)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
23(14) GS/GP
-
53.83 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi3 (0.13)
- Việt vị4 (0.17)
- Chuyền bóng409 (17.78)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.61)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.3%
- Rê bóng11 (0.48)
- Tắc bóng20 (0.87)
- Chắn bóng8 (0.35)
- Giải vây21 (0.91)
- Đánh đầu11 (0.48)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công18 (0.78)
- Phạm lỗi8 (0.35)
-
10(7) GS/GP
-
71.4 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng224 (22.4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.41%
- Rê bóng5 (0.5)
- Tắc bóng13 (1.3)
- Chắn bóng11 (1.1)
- Giải vây17 (1.7)
- Đánh đầu2 (0.2)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công14 (1.4)
- Phạm lỗi8 (0.8)
-
22(16) GS/GP
-
60.14 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.18)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng391 (17.77)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.95)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.17%
- Rê bóng17 (0.77)
- Tắc bóng22 (1)
- Chắn bóng19 (0.86)
- Giải vây25 (1.14)
- Đánh đầu4 (0.18)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công14 (0.64)
- Phạm lỗi7 (0.32)
-
19(15) GS/GP
-
73.11 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.89)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.21)
- Bị phạm lỗi5 (0.26)
- Việt vị4 (0.21)
- Chuyền bóng434 (22.84)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (1.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công67.97%
- Rê bóng23 (1.21)
- Tắc bóng27 (1.42)
- Chắn bóng13 (0.68)
- Giải vây22 (1.16)
- Đánh đầu10 (0.53)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công26 (1.37)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
34(34) GS/GP
-
89.26 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi20 (0.59)
- Việt vị12 (0.35)
- Chuyền bóng911 (26.79)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.68%
- Rê bóng29 (0.85)
- Tắc bóng63 (1.85)
- Chắn bóng27 (0.79)
- Giải vây54 (1.59)
- Đánh đầu24 (0.71)
- Cản bóng9 (0.26)
- Đánh đầu thành công55 (1.62)
- Phạm lỗi33 (0.97)
-
17(13) GS/GP
-
70.53 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.12)
- Bị phạm lỗi5 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng520 (30.59)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.81%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng38 (2.24)
- Chắn bóng18 (1.06)
- Giải vây38 (2.24)
- Đánh đầu15 (0.88)
- Cản bóng4 (0.24)
- Đánh đầu thành công20 (1.18)
- Phạm lỗi12 (0.71)
-
3(1) GS/GP
-
36.33 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (2)
- Phạm lỗi-
-
20(17) GS/GP
-
76.15 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi18 (0.9)
- Việt vị-
- Chuyền bóng524 (26.2)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.45)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.26%
- Rê bóng23 (1.15)
- Tắc bóng48 (2.4)
- Chắn bóng42 (2.1)
- Giải vây40 (2)
- Đánh đầu8 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công24 (1.2)
- Phạm lỗi16 (0.8)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(10) GS/GP
-
89.7 MPG
-
4.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi3 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng190 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.53%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng5 (0.5)
- Giải vây21 (2.1)
- Đánh đầu3 (0.3)
- Cản bóng3 (0.3)
- Đánh đầu thành công4 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.4)
-
1(0) GS/GP
-
50 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
55.5 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng75 (37.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (3.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(0) GS/GP
-
18.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(6) GS/GP
-
59.78 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi1 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng156 (17.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.33%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây6 (0.67)
- Đánh đầu9 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công14 (1.56)
- Phạm lỗi7 (0.78)
-
14(14) GS/GP
-
89.79 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (0.36)
- Việt vị6 (0.43)
- Chuyền bóng346 (24.71)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.61%
- Rê bóng14 (1)
- Tắc bóng35 (2.5)
- Chắn bóng15 (1.07)
- Giải vây21 (1.5)
- Đánh đầu17 (1.21)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công26 (1.86)
- Phạm lỗi18 (1.29)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
54 MPG
-
3.92 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (8.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng46 (46)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.74%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
8(8) GS/GP
-
80.13 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đức
Bayer Leverkusen
Monchengladbach
Eintracht Frankfurt
Hamburger
SC Paderborn 07
VfB 1921 Krieschow



