-
22(6) GS/GP
-
37.59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
41.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(8) GS/GP
-
53.64 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.36)
- Bị phạm lỗi6 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng364 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.93)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng19 (1.36)
- Chắn bóng4 (0.29)
- Giải vây15 (1.07)
- Đánh đầu5 (0.36)
- Cản bóng6 (0.43)
- Đánh đầu thành công7 (0.5)
- Phạm lỗi11 (0.79)
-
24(11) GS/GP
-
41.79 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi10 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng511 (21.29)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.8%
- Rê bóng3 (0.13)
- Tắc bóng35 (1.46)
- Chắn bóng17 (0.71)
- Giải vây12 (0.5)
- Đánh đầu7 (0.29)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công10 (0.42)
- Phạm lỗi17 (0.71)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(25) GS/GP
-
88.04 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.28)
- Bị phạm lỗi25 (1)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1264 (50.56)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc90 (3.6)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công83.94%
- Rê bóng12 (0.48)
- Tắc bóng69 (2.76)
- Chắn bóng17 (0.68)
- Giải vây26 (1.04)
- Đánh đầu24 (0.96)
- Cản bóng13 (0.52)
- Đánh đầu thành công22 (0.88)
- Phạm lỗi50 (2)
-
34(32) GS/GP
-
82.12 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi31 (0.91)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1675 (49.26)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc101 (2.97)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.13%
- Rê bóng7 (0.21)
- Tắc bóng88 (2.59)
- Chắn bóng42 (1.24)
- Giải vây48 (1.41)
- Đánh đầu32 (0.94)
- Cản bóng9 (0.26)
- Đánh đầu thành công28 (0.82)
- Phạm lỗi52 (1.53)
-
2(1) GS/GP
-
45 MPG
-
3.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(6) GS/GP
-
57.09 MPG
-
5.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi9 (0.82)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng216 (19.64)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (1.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.73)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng12 (1.09)
- Chắn bóng8 (0.73)
- Giải vây5 (0.45)
- Đánh đầu10 (0.91)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.91)
- Phạm lỗi16 (1.45)
-
1(1) GS/GP
-
58 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (32)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (3)
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Kazakhstan
Tobol Kostanay
FC Kairat Almaty
Ordabasy
FK Yelimay Semey
FK Atyrau
Okzhetpes



