-
7(3) GS/GP
-
54.43 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng253 (36.14)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.35%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng10 (1.43)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
28(24) GS/GP
-
74.29 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.39)
- Bị phạm lỗi18 (0.64)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1094 (39.07)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.82)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công83.18%
- Rê bóng24 (0.86)
- Tắc bóng35 (1.25)
- Chắn bóng27 (0.96)
- Giải vây31 (1.11)
- Đánh đầu29 (1.04)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công14 (0.5)
- Phạm lỗi21 (0.75)
-
27(15) GS/GP
-
56.41 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
74.13 MPG
-
- Avg Rating
-
15(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(19) GS/GP
-
55.29 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(26) GS/GP
-
73.75 MPG
-
- Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
60 MPG
-
1.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng38 (7.6)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(6) GS/GP
-
48.82 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi2 (0.18)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng242 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.88%
- Rê bóng5 (0.45)
- Tắc bóng10 (0.91)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây8 (0.73)
- Đánh đầu6 (0.55)
- Cản bóng2 (0.18)
- Đánh đầu thành công2 (0.18)
- Phạm lỗi3 (0.27)
-
2(0) GS/GP
-
2 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (3.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
10(5) GS/GP
-
40.8 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng217 (21.7)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.18%
- Rê bóng6 (0.6)
- Tắc bóng8 (0.8)
- Chắn bóng2 (0.2)
- Giải vây1 (0.1)
- Đánh đầu3 (0.3)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công3 (0.3)
- Phạm lỗi7 (0.7)
-
2(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
42(33) GS/GP
-
67.79 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng67 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.55)
- Bị phạm lỗi35 (0.83)
- Việt vị1 (0.02)
- Chuyền bóng1779 (42.36)
- Quan trọng chuyền bóng 68 (1.62)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1)
- Chuyền chọc khe9 (0.21)
- TL chuyền bóng thành công84.77%
- Rê bóng40 (0.95)
- Tắc bóng34 (0.81)
- Chắn bóng11 (0.26)
- Giải vây23 (0.55)
- Đánh đầu47 (1.12)
- Cản bóng1 (0.02)
- Đánh đầu thành công4 (0.1)
- Phạm lỗi22 (0.52)
-
7(2) GS/GP
-
27.43 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng97 (13.86)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.41%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
2(0) GS/GP
-
19.5 MPG
-
3.91 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.3%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
11 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(14) GS/GP
-
43.78 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.72)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.22)
- Bị phạm lỗi20 (0.63)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng617 (19.28)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.47)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công81.85%
- Rê bóng20 (0.63)
- Tắc bóng32 (1)
- Chắn bóng10 (0.31)
- Giải vây9 (0.28)
- Đánh đầu28 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.19)
- Phạm lỗi17 (0.53)
-
2(0) GS/GP
-
20 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (12.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
58.33 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng210 (35)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.9%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
2(2) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(15) GS/GP
-
58.8 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (1.52)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.36)
- Bị phạm lỗi20 (0.8)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng692 (27.68)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.48)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công82.23%
- Rê bóng28 (1.12)
- Tắc bóng27 (1.08)
- Chắn bóng8 (0.32)
- Giải vây13 (0.52)
- Đánh đầu27 (1.08)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công4 (0.16)
- Phạm lỗi11 (0.44)
-
1(1) GS/GP
-
77 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(2) GS/GP
-
66.25 MPG
-
5.15 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng99 (24.75)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.9%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
35.6 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (17.6)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
59.33 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng63 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.13%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
33(32) GS/GP
-
84.06 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng54 (1.64)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.33)
- Bị phạm lỗi35 (1.06)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng1224 (37.09)
- Quan trọng chuyền bóng 35 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (1.03)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công80.23%
- Rê bóng66 (2)
- Tắc bóng61 (1.85)
- Chắn bóng23 (0.7)
- Giải vây19 (0.58)
- Đánh đầu67 (2.03)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công8 (0.24)
- Phạm lỗi35 (1.06)
-
5(4) GS/GP
-
74.2 MPG
-
7.49 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (2.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng157 (31.4)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công75.8%
- Rê bóng18 (3.6)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu12 (2.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
11(5) GS/GP
-
36.09 MPG
-
1.67 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (5.09)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.27)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng1 (0.09)
- Tắc bóng4 (0.36)
- Chắn bóng1 (0.09)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu1 (0.09)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.18)
-
30(19) GS/GP
-
57.2 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (1.53)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.67)
- Bị phạm lỗi20 (0.67)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng567 (18.9)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.43)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công77.6%
- Rê bóng29 (0.97)
- Tắc bóng32 (1.07)
- Chắn bóng10 (0.33)
- Giải vây22 (0.73)
- Đánh đầu23 (0.77)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công14 (0.47)
- Phạm lỗi26 (0.87)
-
3(1) GS/GP
-
28.67 MPG
-
2.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng19 (6.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.16%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(16) GS/GP
-
49.38 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.41)
- Bị phạm lỗi21 (0.72)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng614 (21.17)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.72)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.66%
- Rê bóng17 (0.59)
- Tắc bóng28 (0.97)
- Chắn bóng11 (0.38)
- Giải vây11 (0.38)
- Đánh đầu23 (0.79)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (0.55)
- Phạm lỗi19 (0.66)
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị2 (2)
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (7)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
60.67 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (30.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.04%
- Rê bóng7 (2.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
4(3) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
59 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng107 (26.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.18%
- Rê bóng6 (1.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
5(3) GS/GP
-
65 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng167 (33.4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.44%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng10 (2)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu9 (1.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
3(2) GS/GP
-
69.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
88.75 MPG
-
1.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
63.6 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng141 (28.2)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.01%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(2) GS/GP
-
76.5 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (28.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.7%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)

VĐQG Scotland
Hibernian FC
Motherwell FC
Kilmarnock
Celtic
Glasgow Rangers
Dundee



