-
7(7) GS/GP
-
78.71 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng332 (47.43)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây30 (4.29)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng5 (0.71)
- Đánh đầu thành công8 (1.14)
- Phạm lỗi9 (1.29)
-
27(26) GS/GP
-
82.19 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.22)
- Bị phạm lỗi24 (0.89)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1354 (50.15)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc86 (3.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.96%
- Rê bóng-
- Tắc bóng21 (0.78)
- Chắn bóng28 (1.04)
- Giải vây164 (6.07)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng20 (0.74)
- Đánh đầu thành công57 (2.11)
- Phạm lỗi30 (1.11)
-
10(6) GS/GP
-
55.1 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.7)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng471 (47.1)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công91.93%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.3)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây26 (2.6)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công7 (0.7)
- Phạm lỗi8 (0.8)
-
14(7) GS/GP
-
53.86 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi4 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng592 (42.29)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.67%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng9 (0.64)
- Chắn bóng7 (0.5)
- Giải vây25 (1.79)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng10 (0.71)
- Đánh đầu thành công14 (1)
- Phạm lỗi7 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
78.75 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng275 (68.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (5.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công86.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây10 (2.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công11 (2.75)
- Phạm lỗi4 (1)
-
35(35) GS/GP
-
89.49 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi21 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2329 (66.54)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc127 (3.63)
- Chuyền chọc khe4 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công89.18%
- Rê bóng5 (0.14)
- Tắc bóng33 (0.94)
- Chắn bóng30 (0.86)
- Giải vây107 (3.06)
- Đánh đầu8 (0.23)
- Cản bóng14 (0.4)
- Đánh đầu thành công83 (2.37)
- Phạm lỗi29 (0.83)
-
27(27) GS/GP
-
84.56 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi8 (0.3)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1869 (69.22)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (3.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng16 (0.59)
- Chắn bóng35 (1.3)
- Giải vây73 (2.7)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng17 (0.63)
- Đánh đầu thành công49 (1.81)
- Phạm lỗi23 (0.85)
-
2(1) GS/GP
-
55 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
88 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng69 (69)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
48 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng81 (40.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.65%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng3 (1.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
93.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
85 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng99 (49.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi2 (1)
-
5(5) GS/GP
-
75.6 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng226 (45.2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng6 (1.2)
- Giải vây14 (2.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công4 (0.8)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
33(31) GS/GP
-
84.91 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi12 (0.36)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1192 (36.12)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc106 (3.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.05%
- Rê bóng3 (0.09)
- Tắc bóng25 (0.76)
- Chắn bóng36 (1.09)
- Giải vây61 (1.85)
- Đánh đầu9 (0.27)
- Cản bóng10 (0.3)
- Đánh đầu thành công55 (1.67)
- Phạm lỗi36 (1.09)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(36) GS/GP
-
83.49 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.14)
- Bị phạm lỗi21 (0.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1548 (41.84)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (1.97)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công79.84%
- Rê bóng6 (0.16)
- Tắc bóng44 (1.19)
- Chắn bóng38 (1.03)
- Giải vây119 (3.22)
- Đánh đầu12 (0.32)
- Cản bóng19 (0.51)
- Đánh đầu thành công77 (2.08)
- Phạm lỗi34 (0.92)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(14) GS/GP
-
73.18 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.35)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng354 (20.82)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.81%
- Rê bóng1 (0.06)
- Tắc bóng20 (1.18)
- Chắn bóng20 (1.18)
- Giải vây74 (4.35)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng11 (0.65)
- Đánh đầu thành công23 (1.35)
- Phạm lỗi12 (0.71)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(35) GS/GP
-
89.91 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.51)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.2)
- Bị phạm lỗi9 (0.26)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1110 (31.71)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (2.09)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.03%
- Rê bóng5 (0.14)
- Tắc bóng59 (1.69)
- Chắn bóng59 (1.69)
- Giải vây199 (5.69)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng14 (0.4)
- Đánh đầu thành công54 (1.54)
- Phạm lỗi25 (0.71)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(23) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng285 (47.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (4.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng15 (2.5)
- Chắn bóng14 (2.33)
- Giải vây11 (1.83)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.67)
- Đánh đầu thành công12 (2)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (31)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng71 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.32%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
5(5) GS/GP
-
74.2 MPG
-
1.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng83 (16.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.98%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
20(18) GS/GP
-
83.2 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(8) GS/GP
-
83.7 MPG
-
5.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng344 (34.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.47%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng13 (1.3)
- Chắn bóng11 (1.1)
- Giải vây29 (2.9)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng2 (0.2)
- Đánh đầu thành công9 (0.9)
- Phạm lỗi3 (0.3)

VĐQG Hà Lan
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen
PSV Eindhoven
FC Zwolle
SBV Excelsior
FC Utrecht



