-
16(13) GS/GP
-
70.88 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi3 (0.19)
- Việt vị-
- Chuyền bóng882 (55.13)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.81)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.83%
- Rê bóng9 (0.56)
- Tắc bóng27 (1.69)
- Chắn bóng15 (0.94)
- Giải vây48 (3)
- Đánh đầu3 (0.19)
- Cản bóng7 (0.44)
- Đánh đầu thành công28 (1.75)
- Phạm lỗi18 (1.13)
-
2(1) GS/GP
-
51.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
80 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(13) GS/GP
-
66.33 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.39)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi4 (0.22)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng534 (29.67)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (1.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công79.03%
- Rê bóng11 (0.61)
- Tắc bóng27 (1.5)
- Chắn bóng10 (0.56)
- Giải vây48 (2.67)
- Đánh đầu5 (0.28)
- Cản bóng3 (0.17)
- Đánh đầu thành công23 (1.28)
- Phạm lỗi15 (0.83)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
46.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(18) GS/GP
-
73.43 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.43)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng826 (39.33)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (2.24)
- Chuyền chọc khe4 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công76.76%
- Rê bóng12 (0.57)
- Tắc bóng34 (1.62)
- Chắn bóng21 (1)
- Giải vây39 (1.86)
- Đánh đầu4 (0.19)
- Cản bóng8 (0.38)
- Đánh đầu thành công22 (1.05)
- Phạm lỗi29 (1.38)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng12 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
12(9) GS/GP
-
66.08 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi7 (0.58)
- Việt vị2 (0.17)
- Chuyền bóng273 (22.75)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công70.7%
- Rê bóng3 (0.25)
- Tắc bóng28 (2.33)
- Chắn bóng8 (0.67)
- Giải vây13 (1.08)
- Đánh đầu9 (0.75)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công10 (0.83)
- Phạm lỗi16 (1.33)
-
1(1) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
71.5 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng57 (28.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.46%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(22) GS/GP
-
85.52 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi5 (0.22)
- Việt vị5 (0.22)
- Chuyền bóng1145 (49.78)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.87)
- Chuyền dài chuẩn sắc56 (2.43)
- Chuyền chọc khe3 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công75.81%
- Rê bóng22 (0.96)
- Tắc bóng46 (2)
- Chắn bóng29 (1.26)
- Giải vây34 (1.48)
- Đánh đầu22 (0.96)
- Cản bóng4 (0.17)
- Đánh đầu thành công26 (1.13)
- Phạm lỗi25 (1.09)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (40)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công82.5%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi3 (3)
-
3(3) GS/GP
-
86 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng155 (51.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.84%
- Rê bóng6 (2)
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng290 (72.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (3.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.41%
- Rê bóng6 (1.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây7 (1.75)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
30(30) GS/GP
-
90 MPG
-
6.39 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi10 (0.33)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng1178 (39.27)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (1.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.35%
- Rê bóng19 (0.63)
- Tắc bóng59 (1.97)
- Chắn bóng23 (0.77)
- Giải vây75 (2.5)
- Đánh đầu29 (0.97)
- Cản bóng12 (0.4)
- Đánh đầu thành công34 (1.13)
- Phạm lỗi33 (1.1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng91 (45.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.73%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
93.75 MPG
-
2.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng157 (19.63)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.8%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng9 (1.13)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công5 (0.63)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
38(38) GS/GP
-
88.05 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi19 (0.5)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng1452 (38.21)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (1.82)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công74.79%
- Rê bóng59 (1.55)
- Tắc bóng81 (2.13)
- Chắn bóng37 (0.97)
- Giải vây57 (1.5)
- Đánh đầu42 (1.11)
- Cản bóng8 (0.21)
- Đánh đầu thành công31 (0.82)
- Phạm lỗi39 (1.03)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.33%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng5 (5)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
45(45) GS/GP
-
89.53 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.2)
- Bị phạm lỗi40 (0.89)
- Việt vị5 (0.11)
- Chuyền bóng1870 (41.56)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc84 (1.87)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công74.22%
- Rê bóng39 (0.87)
- Tắc bóng112 (2.49)
- Chắn bóng60 (1.33)
- Giải vây125 (2.78)
- Đánh đầu35 (0.78)
- Cản bóng7 (0.16)
- Đánh đầu thành công82 (1.82)
- Phạm lỗi57 (1.27)
-
3(1) GS/GP
-
54.67 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(1) GS/GP
-
42.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
45(45) GS/GP
-
88.29 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.02)
- Bị phạm lỗi33 (0.73)
- Việt vị4 (0.09)
- Chuyền bóng1728 (38.4)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (1.53)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công70.43%
- Rê bóng41 (0.91)
- Tắc bóng92 (2.04)
- Chắn bóng54 (1.2)
- Giải vây95 (2.11)
- Đánh đầu63 (1.4)
- Cản bóng4 (0.09)
- Đánh đầu thành công86 (1.91)
- Phạm lỗi54 (1.2)
-
2(1) GS/GP
-
45.5 MPG
-
3.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây3 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ireland
Shelbourne
Europa Conference League
KuPS
Egnatia
Drogheda United



